Chance Národní Liga20:00 ngày 17/05/2025

SK Artis Brno
3 - 2

Sigma Olomouc B
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Artis BrnoChỉ sốSigma Olomouc B
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
93Chỉ số 2377
79Chỉ số 2442
0Chỉ số 33
5Chỉ số 221
12Chỉ số 25
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Artis Brno
143517152643810124
Đội hình xuất phát

M.Mach#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Curma#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jerabek#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Besedin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mionic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pospíšil#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T. Vajner#43 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sokol#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rolinek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Potocny#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Otrisal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Otrisal#99

E.Otrisal#20

E.Otrisal#19

E.Otrisal#27

E.Otrisal#16

E.Otrisal#24

E.Otrisal#32

E.Otrisal#13

E.Otrisal#7
Sigma Olomouc B
171132017222494877
Đội hình xuất phát

T.Digaňa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.cahel#71 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Fabianek#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.huna#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Š.Jalovičor#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david macharacek#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip orisek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam proniuk#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
siegl#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.urica#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vaclav zahradnicek#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
vaclav zahradnicek#14
vaclav zahradnicek#11
vaclav zahradnicek#3
vaclav zahradnicek#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Artis Brno2 - 0
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B1 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 2
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B0 - 1
SK Artis Brno
Sigma Olomouc B1 - 2
SK Artis Brno
SK Artis Brno4 - 0
Sigma Olomouc B
SK Artis Brno2 - 0
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B4 - 0
SK Artis Brno
Sigma Olomouc B1 - 2
SK Artis Brno
SK Artis Brno0 - 5
Sigma Olomouc BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Artis Brno
1.SK Prostějov1 - 0
SK Artis Brno
Vyskov0 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 1
FC SILON Táborsko
Chrudim1 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 4
FC Zbrojovka Brno
Sparta Praha B0 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno0 - 0
FC Baník Ostrava B
SK Slovan Varnsdorf2 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 0
FC Vysočina Jihlava
Slezský FC Opava1 - 2
SK Artis BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B0 - 3
FC SILON Táborsko
Sparta Praha B3 - 0
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B0 - 4
Vyskov
FC Zbrojovka Brno1 - 0
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B0 - 3
SK Slovan Varnsdorf
Slezský FC Opava2 - 1
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B0 - 0
FC Sellier & Bellot Vlašim
FC Baník Ostrava B3 - 0
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B2 - 2
SK Slavia Praha B
FC Vysočina Jihlava3 - 1
Sigma Olomouc BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Artis Brno
#13#20#30#40#512#60#70
Sigma Olomouc B
#12#21#30#43#55#60#70
FC Zlín
FK Viktoria Žižkov