Romanian Super Liga01:00 ngày 16/02/2025

FC Dinamo 1948
0 - 2

Farul Constanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dinamo 1948Chỉ sốFarul Constanta
142Chỉ số 2373
79Chỉ số 2437
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
19Chỉ số 225
0Chỉ số 80
13Chỉ số 25
5Chỉ số 213
69Chỉ số 2531
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 4-3-3732742833381017919
Đội hình xuất phát

Alexandru Vasile Roșca Ailiesei#73 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sivis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boateng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Homawoo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Olsen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Gnahoré#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Milanov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Selmani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Abdallah#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Abdallah#98

H.Abdallah#1

H.Abdallah#80

H.Abdallah#90

H.Abdallah#23

H.Abdallah#18

H.Abdallah#7

H.Abdallah#99

H.Abdallah#30
H.Abdallah#22

H.Abdallah#16

H.Abdallah#24
Farul Constanta
Sơ đồ 4-3-31226511208083079
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sîrbu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Dican#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Țîru#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ganea#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Radaslavescu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Popescu#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Grigoryan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Alibec#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

I.Cojocaru#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Cojocaru#29
I.Cojocaru#98

I.Cojocaru#23

I.Cojocaru#77
I.Cojocaru#99

I.Cojocaru#68
I.Cojocaru#95

I.Cojocaru#17

I.Cojocaru#3
I.Cojocaru#25

I.Cojocaru#18

I.Cojocaru#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Farul Constanta1 - 1
FC Dinamo 1948
Farul Constanta0 - 2
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 2
Farul Constanta
FC Dinamo 19482 - 2
Farul Constanta
FC Dinamo 19480 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 0
FC Dinamo 1948
Farul Constanta1 - 4
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 0
Farul Constanta
FC Dinamo 19480 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
FC Dinamo 1948Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
FC Botosani1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 0
FC Otelul Galati
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 0
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
Novi Pazar
FC Dinamo 19481 - 3
FC Zurich
FC Dinamo 19480 - 0
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19480 - 0
Petrolul Ploiesti
FC Dinamo 19482 - 0
ACSM Politehnica IașiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Farul Constanta1 - 0
Gloria Buzau
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 1
Petrolul Ploiesti
CFR Cluj3 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC UT Arad
Farul Constanta2 - 1
Cherno More Varna
AFC Hermannstadt0 - 0
Farul Constanta
FC UT Arad1 - 5
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
Fotbal Club FCSB
ACSM Politehnica Iași2 - 2
Farul ConstantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dinamo 1948
#10#20#30#41#513#60#70
Farul Constanta
#12#21#30#42#55#60#70