Romanian Super Liga01:00 ngày 01/02/2025

FC Unirea 2004 Slobozia
1 - 3

FC Dinamo 1948
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Unirea 2004 SloboziaChỉ sốFC Dinamo 1948
21Chỉ số 2469
4Chỉ số 2211
26Chỉ số 2574
0Chỉ số 81
55Chỉ số 23110
1Chỉ số 29
3Chỉ số 215
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-4-21221461098820163011
Đội hình xuất phát

D.Rusu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dorobantu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Blažek#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Antoche#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Toma#10 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

C.Afalna#98 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I. Coadă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Perianu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Marius lupu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Purece#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Gele#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Gele#29

J.Gele#4

J.Gele#23

J.Gele#9
J.Gele#1

J.Gele#22

J.Gele#7

J.Gele#18
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 4-3-3732749033381017919
Đội hình xuất phát

Alexandru Vasile Roșca Ailiesei#73 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sivis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boateng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Marginean#90 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Olsen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Gnahoré#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Milanov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Selmani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Abdallah#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Abdallah#24
H.Abdallah#34

H.Abdallah#23

H.Abdallah#99

H.Abdallah#30
H.Abdallah#22

H.Abdallah#16

H.Abdallah#1
H.Abdallah#32

H.Abdallah#98

H.Abdallah#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dinamo 19481 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19481 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19480 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia3 - 3
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 0
FC Unirea 2004 SloboziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
Gloria Buzau3 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia3 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
Jedinstvo UB
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 2
Pakhtakor
Petrolul Ploiesti2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 1
CFR Cluj
FC UT Arad3 - 4
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 2
AFC Hermannstadt
Fotbal Club FCSB3 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 0
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
Novi Pazar
FC Dinamo 19481 - 3
FC Zurich
FC Dinamo 19480 - 0
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19480 - 0
Petrolul Ploiesti
FC Dinamo 19482 - 0
ACSM Politehnica Iași
Gloria Buzau0 - 1
FC Dinamo 1948
AFC Metalul Buzau0 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
Sepsi OSK Sfantul GheorgheĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Unirea 2004 Slobozia
#11#21#30#40#51#60#70
FC Dinamo 1948
#13#21#30#41#59#60#70
FC Otelul Galati
FC Botosani