Romanian Super Liga22:15 ngày 13/04/2025

FC Unirea 2004 Slobozia
2 - 1

FC UT Arad
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Unirea 2004 SloboziaChỉ sốFC UT Arad
7Chỉ số 23
4Chỉ số 212
3Chỉ số 32
1Chỉ số 40
45Chỉ số 2434
6Chỉ số 228
52Chỉ số 2548
104Chỉ số 23106
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-2-3-111561429172098307711
Đội hình xuất phát

S.Krell#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Medina#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Antoche#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Blažek#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Serbanica#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Akhmatov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Perianu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Afalna#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Purece#30 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Aganović#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J. Vojtuš#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J. Vojtuš#18

J. Vojtuš#45

J. Vojtuš#7

J. Vojtuš#12

J. Vojtuš#16

J. Vojtuš#22

J. Vojtuš#9

J. Vojtuš#2

J. Vojtuš#4

J. Vojtuš#8

J. Vojtuš#23
FC UT Arad
Sơ đồ 4-3-31946152924540379910
Đội hình xuất phát

D.Iliev#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Dussaut#94 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.S.Conté#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Trif#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.J.Omondi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.K.Rassoul#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.J.Mpoku#40 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Danciu#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.N.jnr#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Tzionis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tzionis#4

M.Tzionis#19

M.Tzionis#27

M.Tzionis#33

M.Tzionis#11
M.Tzionis#41

M.Tzionis#97

M.Tzionis#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
Farul Constanta1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Botosani1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Otelul Galati
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
ACSM Politehnica Iași
FC Universitatea Cluj3 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19232 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
FC Dinamo 1948Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
FC Botosani
ACSM Politehnica Iași4 - 0
FC UT Arad
Bekescsaba2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
FC Otelul Galati
FC UT Arad0 - 2
FC Dinamo 1948
Gloria Buzau1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 4
CFR Cluj
ACSM Politehnica Iași0 - 1
FC UT AradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Unirea 2004 Slobozia
#12#20#31#43#57#60#70
FC UT Arad
#11#20#30#42#53#60#70
Fotbal Club FCSB