Romanian Super Liga21:00 ngày 06/02/2025

ACSM Politehnica Iași
0 - 1

FC UT Arad
Thống kê
Thống kê trận đấu
ACSM Politehnica IașiChỉ sốFC UT Arad
5Chỉ số 30
128Chỉ số 23109
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 25
7Chỉ số 2210
54Chỉ số 2436
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
ACSM Politehnica Iași
Sơ đồ 4-2-3-188264232752421109919
Đội hình xuất phát

J.Fernández#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Adascalitei#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Soares#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Samayoa#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Ispas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.OumGouet#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Marchioni#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.·Tanasa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A. Roman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Tailson#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Camara#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Camara#20

S.Camara#7

S.Camara#37

S.Camara#1
S.Camara#77
S.Camara#13

S.Camara#12

S.Camara#2

S.Camara#4
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-133256153972114372719
Đội hình xuất phát

A.Gorcea#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.T.Dozi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.S.Conté#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Mabea#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Hrezdac#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Mihai#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Ghezali#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Danciu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Cristea#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Costache#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Costache#12
V.Costache#26

V.Costache#30

V.Costache#29

V.Costache#31
V.Costache#42
V.Costache#41

V.Costache#94

V.Costache#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ACSM Politehnica Iași1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași0 - 2
FC UT Arad
ACSM Politehnica Iași1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
ACSM Politehnica Iași
FC UT Arad1 - 2
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 3
ACSM Politehnica Iași
FC UT Arad2 - 2
ACSM Politehnica Iași
FC UT Arad2 - 2
ACSM Politehnica IașiĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACSM Politehnica Iași
CS Universitatea Craiova4 - 1
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași0 - 2
AFC Hermannstadt
FC Rapid 19232 - 1
ACSM Politehnica Iași
CS Universitatea Craiova1 - 0
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași0 - 2
Fotbal Club FCSB
ACSM Politehnica Iași0 - 0
AFC Hermannstadt
FC Dinamo 19482 - 0
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași2 - 2
Farul Constanta
CS Sanatatea Cluj1 - 2
ACSM Politehnica Iași
Gloria Buzau2 - 0
ACSM Politehnica IașiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
AFC Hermannstadt0 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 1
Fotbal Club FCSB
Farul Constanta1 - 1
FC UT Arad
Bekescsaba1 - 1
FC UT Arad
Debreceni VSC1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
FC Botosani
FC UT Arad1 - 5
Farul Constanta
FC Otelul Galati1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 4
FC Unirea 2004 Slobozia
Unirea Ungheni1 - 1
FC UT AradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ACSM Politehnica Iași
#10#20#30#45#53#60#70
FC UT Arad
#11#20#30#40#55#60#70
Petrolul Ploiesti
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj