Romanian Super Liga22:00 ngày 28/02/2025

FC Unirea 2004 Slobozia
0 - 1

FC Otelul Galati
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Unirea 2004 SloboziaChỉ sốFC Otelul Galati
69Chỉ số 2435
22Chỉ số 2210
55Chỉ số 2545
152Chỉ số 2377
0Chỉ số 80
10Chỉ số 21
6Chỉ số 211
1Chỉ số 33
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-2-3-1126141020898302318
Đội hình xuất phát
S.Krell#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dorobantu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Antoche#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Blažek#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Toma#10 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

O.Perianu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I. Coadă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Afalna#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Purece#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Bărbuț#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Yusov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Yusov#77

D.Yusov#29

D.Yusov#11

D.Yusov#7

D.Yusov#12

D.Yusov#27

D.Yusov#15

D.Yusov#16

D.Yusov#4

D.Yusov#21

D.Yusov#9

D.Yusov#22
FC Otelul Galati
Sơ đồ 4-3-3127652866312179717
Đội hình xuất phát

C.D.Bozoanca#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Maftei#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Cissé#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Stevanović#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Silva#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lameira#66 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

D.Živulić#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Teles#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Maciel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Hofman#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Tanasa#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Tanasa#3

R.Tanasa#2

R.Tanasa#9

R.Tanasa#20

R.Tanasa#32

R.Tanasa#59

R.Tanasa#19

R.Tanasa#11

R.Tanasa#10

R.Tanasa#22

R.Tanasa#4

R.Tanasa#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Otelul Galati0 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati0 - 3
FC Unirea 2004 SloboziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
ACSM Politehnica Iași
FC Universitatea Cluj3 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19232 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
FC Dinamo 1948
Gloria Buzau3 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia3 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
Jedinstvo UB
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 2
Pakhtakor
Petrolul Ploiesti2 - 1
FC Unirea 2004 SloboziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Otelul Galati
FC Otelul Galati0 - 1
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati1 - 1
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19481 - 0
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati2 - 1
Gloria Buzau
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 0
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati0 - 0
Petrolul Ploiesti
FC Otelul Galati2 - 1
CS Universitatea Craiova
CFR Cluj3 - 2
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati0 - 0
Sepsi OSK Sfantul GheorgheĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Unirea 2004 Slobozia
#10#20#30#41#510#60#70
FC Otelul Galati
#11#20#31#43#51#60#70
AFC Hermannstadt
Farul Constanta
FC UT Arad
FC Botosani
Fotbal Club FCSB