Romanian Super Liga18:00 ngày 16/03/2025

AFC Hermannstadt
1 - 1

FC Unirea 2004 Slobozia
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC HermannstadtChỉ sốFC Unirea 2004 Slobozia
0Chỉ số 31
64Chỉ số 2459
8Chỉ số 225
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2386
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 5-3-22596664215452481011
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Balaure#96 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Stoica#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Selimović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Tiago·Goncalves#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Popescu#45 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Ivanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Murgia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Neguț#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Buş#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Buş#51

S.Buş#22

S.Buş#31

S.Buş#23

S.Buş#6

S.Buş#7

S.Buş#17

S.Buş#27

S.Buş#9

S.Buş#29

S.Buş#5

S.Buş#30
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-2-3-112146029172098307718
Đội hình xuất phát

S.Krell#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Ibrian#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Dinu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pospelov#60 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Serbanica#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Akhmatov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Perianu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Afalna#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Purece#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Aganović#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Yusov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Yusov#6

D.Yusov#11

D.Yusov#7

D.Yusov#10

D.Yusov#12

D.Yusov#27

D.Yusov#16

D.Yusov#22

D.Yusov#9

D.Yusov#2

D.Yusov#8

D.Yusov#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 2
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 2
AFC Hermannstadt
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 0
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19482 - 0
AFC Hermannstadt
ACSM Politehnica Iași0 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 1
Gloria Buzau
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 3
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul Ploiesti
CFR Cluj1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 0
FC UT Arad
ACSM Politehnica Iași0 - 2
AFC Hermannstadt
Fotbal Club FCSB1 - 1
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
FC Botosani1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Otelul Galati
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
ACSM Politehnica Iași
FC Universitatea Cluj3 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19232 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
FC Dinamo 1948
Gloria Buzau3 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia3 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
Jedinstvo UBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Hermannstadt
#11#20#30#40#53#60#70
FC Unirea 2004 Slobozia
#11#20#30#41#53#60#70
Farul Constanta