Romanian Super Liga22:00 ngày 24/02/2025

FC UT Arad
1 - 2

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UT AradChỉ sốSepsi OSK Sfantul Gheorghe
2Chỉ số 34
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
9Chỉ số 223
54Chỉ số 2445
108Chỉ số 2395
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 80
3Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
FC UT Arad
Sơ đồ 4-3-322256153372197191124
Đội hình xuất phát

D.Iliev#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.T.Dozi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.S.Conté#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mabea#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Danciu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Mihai#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Hrezdac#97 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Costache#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Harrison#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.J.Omondi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.J.Omondi#27

E.J.Omondi#17

E.J.Omondi#10

E.J.Omondi#29
E.J.Omondi#42
E.J.Omondi#41

E.J.Omondi#33

E.J.Omondi#14

E.J.Omondi#4
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sơ đồ 4-2-3-1334248228577739
Đội hình xuất phát

R.Niczuly#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Haruț#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Simic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Niňaj#82 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dumitrescu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Skorup#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Mino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.El Sawy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Nešković#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Stefan#3 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Coman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Coman#44

M.Coman#18

M.Coman#12

M.Coman#22

M.Coman#31

M.Coman#59

M.Coman#26

M.Coman#30

M.Coman#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 4
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 0
FC UT Arad
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe3 - 0
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 4
CFR Cluj
ACSM Politehnica Iași0 - 1
FC UT Arad
AFC Hermannstadt0 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 1
Fotbal Club FCSB
Farul Constanta1 - 1
FC UT Arad
Bekescsaba1 - 1
FC UT Arad
Debreceni VSC1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
FC Botosani
FC UT Arad1 - 5
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 3
AFC Hermannstadt
Fotbal Club FCSB3 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
Farul Constanta
FC Botosani0 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 0
FC Otelul Galati
FC Unirea 2004 Slobozia3 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Young Boys4 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Otelul Galati0 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
CS Universitatea Craiova2 - 1
Sepsi OSK Sfantul GheorgheĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC UT Arad
#11#20#30#41#53#60#70
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
#12#21#30#44#56#60#70
Gloria Buzau
FC Rapid 1923
FC Dinamo 1948