Romanian Super Liga22:00 ngày 10/03/2025

FC Botosani
1 - 0

FC Unirea 2004 Slobozia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC BotosaniChỉ sốFC Unirea 2004 Slobozia
8Chỉ số 211
0Chỉ số 80
13Chỉ số 21
62Chỉ số 2427
19Chỉ số 226
2Chỉ số 31
1Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
116Chỉ số 2394
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Botosani
Sơ đồ 4-2-3-199125663678310261129
Đội hình xuất phát

G.Anestis#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

adams friday#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Matricardi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Iacob#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Pavlović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Papa#67 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Aldaír Caputa Ferreira#83 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Cîmpanu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Ongenda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Mitrov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Chică-Roșă#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Chică-Roșă#64

M.Chică-Roșă#32

M.Chică-Roșă#8

M.Chică-Roșă#2

M.Chică-Roșă#33

M.Chică-Roșă#6

M.Chică-Roșă#7

M.Chică-Roșă#30

M.Chică-Roșă#20

M.Chică-Roșă#28

M.Chică-Roșă#1

M.Chică-Roșă#4
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-2-3-112166029172023987718
Đội hình xuất phát
S.Krell#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Ibrian#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Antoche#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pospelov#60 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Serbanica#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Akhmatov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Perianu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Bărbuț#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Afalna#98 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Aganović#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Yusov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Yusov#11

D.Yusov#7

D.Yusov#10

D.Yusov#12

D.Yusov#30

D.Yusov#27

D.Yusov#8

D.Yusov#4

D.Yusov#15

D.Yusov#2

D.Yusov#22

D.Yusov#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
FC Botosani
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
FC Botosani
FC Botosani1 - 0
FC Unirea 2004 SloboziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Botosani
FC Universitatea Cluj0 - 1
FC Botosani
FC Botosani2 - 2
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19231 - 0
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
FC Dinamo 1948
Gloria Buzau0 - 2
FC Botosani
FC Botosani0 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Petrolul Ploiesti3 - 1
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
CFR Cluj
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 4
FC Botosani
FC Botosani4 - 2
FC Viktoria KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Otelul Galati
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
ACSM Politehnica Iași
FC Universitatea Cluj3 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19232 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
FC Dinamo 1948
Gloria Buzau3 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia3 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
Jedinstvo UB
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 2
PakhtakorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Botosani
#11#21#31#43#513#60#70
FC Unirea 2004 Slobozia
#10#20#30#41#51#60#70
AFC Hermannstadt
Farul Constanta
FC UT Arad
Fotbal Club FCSB