Romanian Super Liga19:00 ngày 30/03/2025

ACSM Politehnica Iași
4 - 0

FC UT Arad
Thống kê
Thống kê trận đấu
ACSM Politehnica IașiChỉ sốFC UT Arad
66Chỉ số 23141
18Chỉ số 2462
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
5Chỉ số 2215
1Chỉ số 80
2Chỉ số 27
9Chỉ số 217
26Chỉ số 2574
Lineup
Đội hình trận đấu
ACSM Politehnica Iași
Sơ đồ 4-4-1-188423227113724201019
Đội hình xuất phát

J.Fernández#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Soares#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Samayoa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Mohammed#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ispas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Diakhaby#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Bordeianu#37 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Marchioni#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ș.Ștefanovici#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A. Roman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

S.Camara#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Camara#26

S.Camara#4

S.Camara#21

S.Camara#9

S.Camara#99

S.Camara#5
S.Camara#8

S.Camara#12

S.Camara#98
S.Camara#13
S.Camara#77

S.Camara#6
FC UT Arad
Sơ đồ 4-1-4-113115429211910403024
Đội hình xuất phát

D.Iliev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Râpă#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.S.Conté#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Benga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Trif#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Mihai#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Costache#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Tzionis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.J.Mpoku#40 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.v.Durmen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.J.Omondi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.J.Omondi#37
E.J.Omondi#26

E.J.Omondi#94

E.J.Omondi#33

E.J.Omondi#97

E.J.Omondi#99

E.J.Omondi#6

E.J.Omondi#5
E.J.Omondi#62

E.J.Omondi#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ACSM Politehnica Iași0 - 1
FC UT Arad
ACSM Politehnica Iași1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași0 - 2
FC UT Arad
ACSM Politehnica Iași1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
ACSM Politehnica Iași
FC UT Arad1 - 2
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 3
ACSM Politehnica Iași
FC UT Arad2 - 2
ACSM Politehnica IașiĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași0 - 0
FC Balti
Farul Constanta0 - 0
ACSM Politehnica Iași
FC Otelul Galati2 - 3
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași1 - 0
Petrolul Ploiesti
ACSM Politehnica Iași0 - 0
AFC Hermannstadt
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași1 - 1
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 2
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași0 - 1
FC UT Arad
CS Universitatea Craiova4 - 1
ACSM Politehnica IașiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
Bekescsaba2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
FC Otelul Galati
FC UT Arad0 - 2
FC Dinamo 1948
Gloria Buzau1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 4
CFR Cluj
ACSM Politehnica Iași0 - 1
FC UT Arad
AFC Hermannstadt0 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 1
Fotbal Club FCSBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ACSM Politehnica Iași
#14#23#30#42#52#60#70
FC UT Arad
#10#20#30#43#57#60#70
FC Botosani
FC Rapid 1923