Romanian Super Liga20:00 ngày 23/02/2025

FC Unirea 2004 Slobozia
0 - 0

ACSM Politehnica Iași
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Unirea 2004 SloboziaChỉ sốACSM Politehnica Iași
1Chỉ số 32
145Chỉ số 23124
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
57Chỉ số 2543
11Chỉ số 225
55Chỉ số 2451
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-2-3-1126141020816302798
Đội hình xuất phát
S.Krell#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dorobantu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Antoche#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Blažek#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Toma#10 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

O.Perianu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I. Coadă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Marius lupu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Purece#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Neagu#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Afalna#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Afalna#21

C.Afalna#29

C.Afalna#18

C.Afalna#7

C.Afalna#12

C.Afalna#15

C.Afalna#22

C.Afalna#9

C.Afalna#4

C.Afalna#23

C.Afalna#77
ACSM Politehnica Iași
Sơ đồ 4-4-1-18842242611372420109
Đội hình xuất phát

J.Fernández#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Soares#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Mohammed#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Adascalitei#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Diakhaby#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Bordeianu#37 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Marchioni#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ș.Ștefanovici#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A. Roman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

X.Skuka#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

X.Skuka#21

X.Skuka#99

X.Skuka#5
X.Skuka#8

X.Skuka#80

X.Skuka#12

X.Skuka#30
X.Skuka#77
X.Skuka#13

X.Skuka#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ACSM Politehnica Iași1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași3 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 2
ACSM Politehnica Iași
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 2
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași2 - 0
FC Unirea 2004 SloboziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
FC Universitatea Cluj3 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19232 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
FC Dinamo 1948
Gloria Buzau3 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia3 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
Jedinstvo UB
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 2
Pakhtakor
Petrolul Ploiesti2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 1
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași1 - 1
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 2
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași0 - 1
FC UT Arad
CS Universitatea Craiova4 - 1
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași0 - 2
AFC Hermannstadt
FC Rapid 19232 - 1
ACSM Politehnica Iași
CS Universitatea Craiova1 - 0
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași0 - 2
Fotbal Club FCSB
ACSM Politehnica Iași0 - 0
AFC Hermannstadt
FC Dinamo 19482 - 0
ACSM Politehnica IașiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Unirea 2004 Slobozia
#10#20#30#41#53#60#70
ACSM Politehnica Iași
#10#20#30#42#53#60#70
FC Otelul Galati
Farul Constanta
FC Botosani