Romanian Super Liga21:00 ngày 08/02/2025

FC Unirea 2004 Slobozia
0 - 1

CS Universitatea Craiova
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Unirea 2004 SloboziaChỉ sốCS Universitatea Craiova
120Chỉ số 23103
53Chỉ số 2462
2Chỉ số 24
39Chỉ số 2561
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 217
0Chỉ số 40
9Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-4-21226141098820163018
Đội hình xuất phát

D.Rusu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dorobantu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Antoche#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Blažek#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Toma#10 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

C.Afalna#98 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I. Coadă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Perianu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Marius lupu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Purece#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Yusov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Yusov#22
D.Yusov#1

D.Yusov#9

D.Yusov#4

D.Yusov#23

D.Yusov#17

D.Yusov#27

D.Yusov#29

D.Yusov#7
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 4-3-321173611205810928
Đội hình xuất phát

L.Popescu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Mora#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Maldonado#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Screciu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bancu#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Cicâldău#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Oshima#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Baiaram#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Safira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Mitriță#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mitriță#14

A.Mitriță#12

A.Mitriță#33

A.Mitriță#24

A.Mitriță#36

A.Mitriță#23
A.Mitriță#27

A.Mitriță#31
A.Mitriță#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
FC Rapid 19232 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
FC Dinamo 1948
Gloria Buzau3 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia3 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
Jedinstvo UB
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 2
Pakhtakor
Petrolul Ploiesti2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 1
CFR Cluj
FC UT Arad3 - 4
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 2
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova4 - 1
ACSM Politehnica Iași
FC Rapid 19231 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova1 - 0
ACSM Politehnica Iași
FC Otelul Galati2 - 1
CS Universitatea Craiova
Gloria Buzau0 - 2
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB0 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Petrolul Ploiesti1 - 1
CS Universitatea CraiovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Unirea 2004 Slobozia
#10#20#30#42#52#60#70
CS Universitatea Craiova
#11#20#30#41#54#60#70
Farul Constanta
FC Botosani