Georgia Erovnuli Liga 220:00 ngày 21/11/2025

Lokomotiv Tbilisi
3 - 4

FC Sioni Bolnisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv TbilisiChỉ sốFC Sioni Bolnisi
68Chỉ số 2437
122Chỉ số 2381
65Chỉ số 2535
5Chỉ số 24
0Chỉ số 81
8Chỉ số 216
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
8Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-1116424221062138919
Đội hình xuất phát

L.Nanava#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Shashiashvili#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

mehrubon karimov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Khositashvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

l.kekelidze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

frank chileshe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

n.kvelashvili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
david assaye#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

lasha menteshashvili#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Kokhreidze#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Kokhreidze#20
L.Kokhreidze#36

L.Kokhreidze#3
L.Kokhreidze#13

L.Kokhreidze#11
L.Kokhreidze#32
L.Kokhreidze#39
L.Kokhreidze#14
L.Kokhreidze#37
FC Sioni Bolnisi
Sơ đồ 4-3-3322425341630106362923
Đội hình xuất phát
luka avaliani#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Iashvili#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

v.kilasonia#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Tornike mindiashvili#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Giorgi ubilava#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
messiachenko#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Data sichinava#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

N.Nozadze#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
kuj beselia#36 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

t.makatsaria#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Gocha tsirdava#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Gocha tsirdava#9

Gocha tsirdava#15
Gocha tsirdava#13

Gocha tsirdava#12
Gocha tsirdava#19
Gocha tsirdava#2
Gocha tsirdava#7
Gocha tsirdava#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sioni Bolnisi3 - 5
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 4
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi4 - 0
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 2
FC Sioni BolnisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi5 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 0
Samtredia
Merani Martvili1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Dinamo Tbilisi II1 - 3
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi0 - 3
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Iberia 1999 B
Lokomotiv Tbilisi0 - 3
Dinamo Batumi
FC Sioni Bolnisi3 - 5
Lokomotiv TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sioni Bolnisi
Iberia 1999 B0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia2 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Gonio2 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 2
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi3 - 5
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi2 - 4
Iberia 1999 BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Tbilisi
#13#20#30#42#55#60#70
FC Sioni Bolnisi
#14#22#30#42#54#60#70