Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 17/08/2026

FC Samgurali Tskhaltubo
0 - 4

Dinamo Batumi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Samgurali TskhaltuboChỉ sốDinamo Batumi
71Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
2Chỉ số 32
47Chỉ số 2469
2Chỉ số 215
1Chỉ số 226
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 4-2-3-1211343927520981519
Đội hình xuất phát

A.Siukaev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

o.patarkatsishvili#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

ryan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Janjgava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
vianna vinicius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Gaprindashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Bidzinashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Carlos#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Siradze#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Siradze#28

I.Siradze#10
I.Siradze#22
I.Siradze#26
I.Siradze#33
I.Siradze#12
I.Siradze#11

I.Siradze#25

I.Siradze#17
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-113292324128162210117
Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Turitsov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kobakhidze#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Carlson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lakvekheliani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Altunashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Eshetiye#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Kirkitadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Vítor#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Mandricenco#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Mandricenco#35
D.Mandricenco#3
D.Mandricenco#39
D.Mandricenco#14

D.Mandricenco#9

D.Mandricenco#6

D.Mandricenco#18

D.Mandricenco#20
D.Mandricenco#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Batumi3 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo4 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 3
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 0
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
WIT Georgia Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Spaeri FC0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Tbilisi5 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
Torpedo Kutaisi
Dila Gori2 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 2
Gagra FC
Dinamo Batumi1 - 0
FC Telavi
FC Irao Tbilisi1 - 4
Dinamo Batumi
Amedspor2 - 0
Dinamo Batumi
Caykur Rizespor3 - 0
Dinamo Batumi
Amedspor0 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dinamo Batumi
Torpedo Kutaisi2 - 3
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi3 - 2
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo BatumiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Samgurali Tskhaltubo
#10#20#30#42#51#60#70
Dinamo Batumi
#14#23#30#42#55#60#70