Georgia Erovnuli Liga20:00 ngày 09/08/2026

FC Meshakhte Tkibuli
1 - 2

FC Samgurali Tskhaltubo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Meshakhte TkibuliChỉ sốFC Samgurali Tskhaltubo
1Chỉ số 32
4Chỉ số 227
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
4Chỉ số 214
44Chỉ số 2556
45Chỉ số 2477
86Chỉ số 2398
1Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 4-2-3-129213140162772630139
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
giorgi kvirkvelia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

pimentel eric#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Kantaria#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

e.jijavadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Pyrohov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

I.Sikharulidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
I.Sikharulidze#36

I.Sikharulidze#11
I.Sikharulidze#2
I.Sikharulidze#25

I.Sikharulidze#6

I.Sikharulidze#5
I.Sikharulidze#1
I.Sikharulidze#8

I.Sikharulidze#10
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 4-2-3-1211343927520981528
Đội hình xuất phát

A.Siukaev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

o.patarkatsishvili#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

ryan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Janjgava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
vianna vinicius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Gaprindashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Bidzinashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Carlos#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

c.claudio#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
c.claudio#33
c.claudio#22

c.claudio#10

c.claudio#17

c.claudio#19

c.claudio#25
c.claudio#11
c.claudio#12
c.claudio#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo5 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio1 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli2 - 4
Urartu
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Gagra FC
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 6
Dinamo Tbilisi
Spaeri FC2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 4
Torpedo Kutaisi
Dinamo Batumi2 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
WIT Georgia Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Spaeri FC0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Tbilisi5 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
Torpedo Kutaisi
Dila Gori2 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Spaeri FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Meshakhte Tkibuli
#11#21#31#41#52#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
#12#21#30#42#54#60#70