Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 16/03/2026

Spaeri FC
4 - 1

FC Samgurali Tskhaltubo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spaeri FCChỉ sốFC Samgurali Tskhaltubo
45Chỉ số 2555
101Chỉ số 23125
1Chỉ số 80
1Chỉ số 27
7Chỉ số 211
1Chỉ số 33
0Chỉ số 41
42Chỉ số 2464
2Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-1122202141061911717
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nika chagunava#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

g.pirtakhia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tsetskhladze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Tornike Askurava#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Gocha tsirdava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Poniava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Kokhreidze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Kokhreidze#30
L.Kokhreidze#3
L.Kokhreidze#9
L.Kokhreidze#5

L.Kokhreidze#13

L.Kokhreidze#31
L.Kokhreidze#23
L.Kokhreidze#24

L.Kokhreidze#4
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 4-2-3-1211333927520177119
Đội hình xuất phát

A.Siukaev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gregoy Abdul#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ryan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
I.Janjgava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
vianna vinicius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

n.tsetskhladze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Khorkheli#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Wellissol#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Papava#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Papava#28
L.Papava#18

L.Papava#8
L.Papava#26
L.Papava#33

L.Papava#1

L.Papava#2
L.Papava#25

L.Papava#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Gagra FC0 - 3
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 2
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Spaeri FC
Asiagoal Bishkek0 - 0
Spaeri FC
Pakhtakor3 - 4
Spaeri FC
Lokomotiv Tashkent1 - 3
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 2
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 2
Spaeri FC
Iberia 1999 B1 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 3
Lokomotiv TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
Dinamo Batumi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Lokomotiv Tashkent0 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
Alashkert Yerevan1 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo5 - 0
FC Kolkheti Poti
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Telavi3 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo4 - 0
Dinamo BatumiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spaeri FC
#14#21#30#41#51#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
#11#20#31#43#57#60#70
FC Metalurgi Rustavi
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dila Gori