Georgia Erovnuli Liga18:00 ngày 08/03/2026

FC Meshakhte Tkibuli
0 - 0

FC Samgurali Tskhaltubo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Meshakhte TkibuliChỉ sốFC Samgurali Tskhaltubo
3Chỉ số 224
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 30
2Chỉ số 213
37Chỉ số 2467
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
69Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 4-1-4-129232040136263022109
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

g.papuashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Pyrohov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

tarik sikalo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Sikharulidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Sikharulidze#5
I.Sikharulidze#8
I.Sikharulidze#1
I.Sikharulidze#4

I.Sikharulidze#7
I.Sikharulidze#18

I.Sikharulidze#15

I.Sikharulidze#14
I.Sikharulidze#16
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 4-2-3-12113339275201171528
Đội hình xuất phát

A.Siukaev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gregoy Abdul#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ryan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
I.Janjgava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
vianna vinicius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Wellissol#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Khorkheli#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Carlos#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

c.claudio#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

c.claudio#6

c.claudio#8
c.claudio#18
c.claudio#22
c.claudio#33

c.claudio#1

c.claudio#2

c.claudio#9

c.claudio#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Samgurali Tskhaltubo5 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
Ulytau Zhezkazgan0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FK Kokand 19121 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Telavi1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
FC Telavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
Samtredia
Merani Martvili1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Iberia 1999 B
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II2 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Lokomotiv Tashkent0 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
Alashkert Yerevan1 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo5 - 0
FC Kolkheti Poti
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Telavi3 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo4 - 0
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 4
Torpedo KutaisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Meshakhte Tkibuli
#10#20#30#41#54#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
#10#20#30#40#57#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
Spaeri FC