Romanian Super Liga01:00 ngày 10/02/2026

FC Dinamo 1948
1 - 1

CS Universitatea Craiova
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dinamo 1948Chỉ sốCS Universitatea Craiova
2Chỉ số 32
2Chỉ số 214
2Chỉ số 225
0Chỉ số 80
0Chỉ số 22
45Chỉ số 2555
25Chỉ số 2432
75Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
0Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 4-2-3-112741538907107729
Đội hình xuất phát

D.Epassy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sivis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boateng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Stoyanov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Gnahoré#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Marginean#90 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Musi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

D.Armstrong#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Soro#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Soro#32

A.Soro#55

A.Soro#17
A.Soro#23
A.Soro#26

A.Soro#73

A.Soro#99

A.Soro#21

A.Soro#19

A.Soro#30
A.Soro#28

A.Soro#24
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 3-5-2213286233052011710
Đội hình xuất phát

L.Popescu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Rus#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Screciu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Teles#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Matei#30 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Cicâldău#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

N.Bancu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

S.Labe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Baiaram#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Baiaram#9

S.Baiaram#24
S.Baiaram#38

S.Baiaram#17

S.Baiaram#19

S.Baiaram#1

S.Baiaram#77

S.Baiaram#12

S.Baiaram#15

S.Baiaram#8

S.Baiaram#29

S.Baiaram#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Universitatea Craiova2 - 2
FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19482 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 2
CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 19481 - 6
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova5 - 0
FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Dinamo 1948Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
Farul Constanta2 - 3
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt1 - 2
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Dinamo 19483 - 2
Gangwon FC
Young Boys0 - 2
FC Dinamo 1948
FC UT Arad2 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19484 - 0
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB0 - 0
FC Dinamo 1948
Farul Constanta0 - 0
FC Dinamo 1948Đối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Otelul Galati
Farul Constanta4 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 0
FC Botosani
Petrolul Ploiesti0 - 4
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 3
VfB Stuttgart II
Konyaspor0 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova5 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
AEK Athens3 - 2
CS Universitatea Craiova
AFC Hermannstadt0 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 2
AC Sparta PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dinamo 1948
#11#20#30#42#50#60#70
CS Universitatea Craiova
#11#20#30#42#52#60#70
FC Rapid 1923
CFR Cluj
Arges
FC Unirea 2004 Slobozia