Romanian Super Liga01:00 ngày 26/01/2025

FC Rapid 1923
1 - 0

CS Universitatea Craiova
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Rapid 1923Chỉ sốCS Universitatea Craiova
47Chỉ số 2446
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
12Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
93Chỉ số 23105
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rapid 1923
Sơ đồ 3-4-316231351917142471129
Đội hình xuất phát

M.Aioani#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Manea#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Ciobotariu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Paşcanu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Onea#19 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

T.Christensen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Hromada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Borza#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Micovschi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

b.burmaz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M. A. Dobre#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M. A. Dobre#15
M. A. Dobre#31

M. A. Dobre#25

M. A. Dobre#22

M. A. Dobre#1

M. A. Dobre#55

M. A. Dobre#9

M. A. Dobre#4

M. A. Dobre#6

M. A. Dobre#20

M. A. Dobre#28
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 4-2-3-12117326118531202824
Đội hình xuất phát

L.Popescu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Mora#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Maldonado#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Zajkov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bancu#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Oshima#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Bana#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Cicâldău#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Mitriță#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Lukić#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lukić#23

J.Lukić#36

J.Lukić#14

J.Lukić#19

J.Lukić#33

J.Lukić#22
J.Lukić#41

J.Lukić#6

J.Lukić#15
J.Lukić#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Rapid 1923
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 0
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19232 - 3
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova3 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 1
FC Rapid 1923
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 1
ACSM Politehnica Iași
Shanghai Port0 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
Ulsan HD FC
FC Dinamo 19480 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
CFR Cluj
FC Rapid 19232 - 0
Gloria Buzau
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 0
FC Rapid 1923
Afumati0 - 3
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 1
Petrolul Ploiesti
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova1 - 0
ACSM Politehnica Iași
FC Otelul Galati2 - 1
CS Universitatea Craiova
Gloria Buzau0 - 2
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB0 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Petrolul Ploiesti1 - 1
CS Universitatea Craiova
Petrolul Ploiesti0 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 2
CFR Cluj
FC UT Arad1 - 2
CS Universitatea CraiovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rapid 1923
#11#21#30#42#54#60#70
CS Universitatea Craiova
#10#20#30#42#56#60#70
AFC Hermannstadt
Farul Constanta
FC Botosani
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Universitatea Cluj