Romanian Super Liga20:00 ngày 28/02/2026

CS Universitatea Craiova
2 - 1

Metaloglobus
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS Universitatea CraiovaChỉ sốMetaloglobus
0Chỉ số 40
140Chỉ số 2382
7Chỉ số 220
71Chỉ số 2529
5Chỉ số 213
1Chỉ số 31
83Chỉ số 2428
12Chỉ số 21
0Chỉ số 80
1Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 3-5-2212824623830511127
Đội hình xuất phát

L.Popescu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rus#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Stevanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Screciu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Teles#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T.Băluță#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Matei#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

N.Bancu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

M.Etim#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Labe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Labe#2

S.Labe#3
S.Labe#38

S.Labe#17

S.Labe#19

S.Labe#1

S.Labe#77

S.Labe#14

S.Labe#25

S.Labe#4

S.Labe#10

S.Labe#9
Metaloglobus
Sơ đồ 5-3-2118231999248515911
Đội hình xuất phát

G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Tirlea#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.Dumitru#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

O.Pasagic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Badescu#99 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

y.zakir#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F.Purece#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Sabater#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Irimia#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Visic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

d.huiban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
d.huiban#77

d.huiban#16

d.huiban#13

d.huiban#29

d.huiban#34

d.huiban#22

d.huiban#6

d.huiban#21

d.huiban#20

d.huiban#14

d.huiban#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 3
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
Fotbal Club FCSB
CS Universitatea Craiova2 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Dinamo 19481 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Otelul Galati
Farul Constanta4 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 0
FC Botosani
Petrolul Ploiesti0 - 4
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 3
VfB Stuttgart II
Konyaspor0 - 1
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
Fotbal Club FCSB4 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
FC Otelul Galati
CSM Slatina2 - 2
Metaloglobus
FC Botosani3 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj4 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 2
Arges
FC Rapid 19231 - 0
Metaloglobus
Mladost Lucani3 - 1
Metaloglobus
Alanyaspor2 - 0
MetaloglobusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Universitatea Craiova
#12#20#30#41#512#60#70
Metaloglobus
#11#21#30#41#51#60#70
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad
AFC Hermannstadt