Romanian Super Liga01:00 ngày 23/02/2026

FC Unirea 2004 Slobozia
0 - 3

CS Universitatea Craiova
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Unirea 2004 SloboziaChỉ sốCS Universitatea Craiova
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
1Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
44Chỉ số 2556
22Chỉ số 2453
62Chỉ số 23112
0Chỉ số 225
3Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-2-3-112249815243023252019
Đội hình xuất phát

D.Rusu#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Dorobantu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Dinu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Orozco#98 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Tsoungui#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Pop#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

t.lungu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Bărbuț#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Albu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Ponde#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Dahan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Dahan#18

G.Dahan#29

G.Dahan#7

G.Dahan#10

G.Dahan#3

G.Dahan#1

G.Dahan#22

G.Dahan#21

G.Dahan#26

G.Dahan#11

G.Dahan#14

G.Dahan#8
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 3-4-3212824617581130912
Đội hình xuất phát

L.Popescu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rus#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Stevanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Screciu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Mora#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Băluță#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Bancu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

D.Matei#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.AlIslam·AlHamlawi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Etim#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Etim#15

M.Etim#2

M.Etim#23

M.Etim#7

M.Etim#19

M.Etim#1

M.Etim#77

M.Etim#14

M.Etim#10

M.Etim#29

M.Etim#4

M.Etim#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Universitatea Craiova3 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova3 - 0
FC Unirea 2004 SloboziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19481 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 3
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
FC UT Arad
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
FC Otelul Galati
Muscelul Campulung0 - 6
FC Unirea 2004 Slobozia
Metaloglobus2 - 3
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 2
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
Fotbal Club FCSB
CS Universitatea Craiova2 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Dinamo 19481 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Otelul Galati
Farul Constanta4 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 0
FC Botosani
Petrolul Ploiesti0 - 4
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 3
VfB Stuttgart II
Konyaspor0 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova5 - 0
FK Csikszereda Miercurea CiucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Unirea 2004 Slobozia
#10#20#30#42#52#60#70
CS Universitatea Craiova
#13#21#30#41#56#60#70
FC Rapid 1923
CFR Cluj
Arges