Portuguese Primera Liga00:00 ngày 18/05/2025

FC Porto
3 - 0

Nacional da Madeira
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PortoChỉ sốNacional da Madeira
1Chỉ số 81
1Chỉ số 36
2Chỉ số 28
0Chỉ số 41
62Chỉ số 2538
98Chỉ số 2370
39Chỉ số 2429
6Chỉ số 226
4Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Porto
Sơ đồ 3-4-399529752310227411986
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Fernandes#52 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Z.Pedro#97 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Marcano#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Mário#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Vieira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Moura#74 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Pepê#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Aghehowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Mora#86 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Mora#70

R.Mora#27

R.Mora#14

R.Mora#25

R.Mora#68

R.Mora#20

R.Mora#7

R.Mora#19

R.Mora#4
Nacional da Madeira
Sơ đồ 5-4-1127348823818579598
Đội hình xuất phát

R.Encarnação#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Soumare#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Santos#34 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Dias#88 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Aurélio#2 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

ZéVitor#38 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
A.Sousa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Gomes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Macedo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Tagueu#95 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

PauloBóia#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

PauloBóia#17

PauloBóia#12

PauloBóia#99

PauloBóia#20
PauloBóia#10

PauloBóia#15

PauloBóia#22

PauloBóia#33

PauloBóia#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nacional da Madeira2 - 0
FC Porto
FC Porto4 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira0 - 1
FC Porto
Nacional da Madeira2 - 2
FC Porto
FC Porto2 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira0 - 4
FC Porto
FC Porto3 - 1
Nacional da Madeira
FC Porto7 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira0 - 4
FC Porto
FC Porto4 - 0
Nacional da MadeiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
Boavista FC1 - 2
FC Porto
FC Porto3 - 1
Moreirense
CF Estrela Amadora SAD2 - 0
FC Porto
FC Porto2 - 1
FC Famalicao
Casa Pia AC0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 4
Benfica
Estoril1 - 2
FC Porto
FC Porto2 - 0
AVS Futebol SAD
Sporting Braga1 - 0
FC Porto
FC Arouca0 - 2
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nacional da Madeira
Nacional da Madeira3 - 3
Rio Ave
Nacional da Madeira1 - 2
Vitoria Guimaraes
Moreirense1 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira0 - 3
Gil Vicente
Boavista FC0 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira0 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Santa Clara1 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira3 - 1
Casa Pia AC
Benfica3 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira2 - 1
FC FamalicaoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Porto
#13#21#30#41#52#60#70
Nacional da Madeira
#10#20#31#46#58#60#70
Sporting CP
SC Farense