Portuguese Primera Liga21:30 ngày 03/05/2025

Nacional da Madeira
1 - 2

Vitoria Guimaraes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nacional da MadeiraChỉ sốVitoria Guimaraes
14Chỉ số 227
88Chỉ số 2362
51Chỉ số 2417
6Chỉ số 23
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Nacional da Madeira
Sơ đồ 5-4-1372488385981027795
Đội hình xuất phát

L.França#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Aurélio#2 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

Ulisses#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Dias#88 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

ZéVitor#38 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Gomes#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

PauloBóia#98 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Esteves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Soumare#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Macedo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Tagueu#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Tagueu#71

J.Tagueu#17

J.Tagueu#34

J.Tagueu#1

J.Tagueu#23

J.Tagueu#70
J.Tagueu#18

J.Tagueu#22

J.Tagueu#15
Vitoria Guimaraes
Sơ đồ 4-2-3-1142244131081817719
Đội hình xuất phát

B.Varela#14 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Maga#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Borevković#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Relvas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mendes#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Silva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Handel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Arcanjo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Mendes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Silva#71 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Ramírez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ramírez#76

J.Ramírez#22

J.Ramírez#7

J.Ramírez#21

J.Ramírez#16

J.Ramírez#5

J.Ramírez#77

J.Ramírez#3

J.Ramírez#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitoria Guimaraes2 - 2
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes3 - 1
Nacional da Madeira
Vitoria Guimaraes2 - 2
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 0
Vitoria Guimaraes
Nacional da Madeira1 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira3 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira2 - 2
Vitoria GuimaraesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nacional da Madeira
Moreirense1 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira0 - 3
Gil Vicente
Boavista FC0 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira0 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Santa Clara1 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira3 - 1
Casa Pia AC
Benfica3 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira2 - 1
FC Famalicao
Sporting Braga1 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira2 - 2
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes3 - 0
Rio Ave
Vitoria Guimaraes0 - 3
Benfica
Gil Vicente0 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 0
Santa Clara
Moreirense2 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Vitoria Guimaraes0 - 4
Real Betis
Boavista FC1 - 2
Vitoria Guimaraes
Real Betis2 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 0
Casa Pia ACĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nacional da Madeira
#11#20#30#42#56#60#70
Vitoria Guimaraes
#12#21#30#43#53#60#70
Sporting CP
FC Porto
FC Arouca
AVS Futebol SAD
SC Farense