Portuguese Primera Liga03:30 ngày 16/03/2026

FC Porto
3 - 0

Moreirense
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PortoChỉ sốMoreirense
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
9Chỉ số 212
1Chỉ số 31
48Chỉ số 2427
5Chỉ số 221
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
106Chỉ số 2361
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Porto
Sơ đồ 4-3-39952541282210112777
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Fernandes#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bednarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kiwior#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Sanusi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Froholdt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Veiga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Pepê#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Gul#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Pietuszewski#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Pietuszewski#74

O.Pietuszewski#29

O.Pietuszewski#7

O.Pietuszewski#42

O.Pietuszewski#86

O.Pietuszewski#14

O.Pietuszewski#21

O.Pietuszewski#13

O.Pietuszewski#17
Moreirense
Sơ đồ 4-2-3-113266262782510217811
Đội hình xuất phát

A.Ferreira#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Travassos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Batista#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Maracás#26 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Kiko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Stjepanović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Assis#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Bondoso#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Alonso#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Landerson#78 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Alan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Alan#4

Alan#23

Alan#30

Alan#22
Alan#6

Alan#9

Alan#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Moreirense1 - 2
FC Porto
FC Porto3 - 1
Moreirense
Moreirense0 - 3
FC Porto
Moreirense2 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 0
Moreirense
FC Porto5 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 2
FC Porto
Moreirense0 - 1
FC Porto
FC Porto5 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 1
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
VfB Stuttgart1 - 2
FC Porto
Benfica2 - 2
FC Porto
Sporting CP1 - 0
FC Porto
FC Porto3 - 1
FC Arouca
FC Porto1 - 0
Rio Ave
Nacional da Madeira0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 1
Sporting CP
Casa Pia AC2 - 1
FC Porto
FC Porto3 - 1
Rangers F.C.
FC Porto3 - 0
Gil VicenteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moreirense
Moreirense1 - 1
Nacional da Madeira
Casa Pia AC1 - 1
Moreirense
Moreirense0 - 3
Sporting CP
Rio Ave1 - 2
Moreirense
Moreirense1 - 2
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes1 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 0
Santa Clara
Alverca2 - 1
Moreirense
Moreirense1 - 0
CD Tondela
AVS Futebol SAD0 - 2
MoreirenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Porto
#13#22#30#41#54#60#70
Moreirense
#10#20#30#41#51#60#70
FC Famalicao
Sporting Braga
Estoril
CF Estrela Amadora SAD