Portuguese Primera Liga01:00 ngày 09/03/2026

Benfica
2 - 2

FC Porto
Thống kê
Thống kê trận đấu
BenficaChỉ sốFC Porto
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
113Chỉ số 2380
67Chỉ số 2437
5Chỉ số 224
0Chỉ số 80
6Chỉ số 216
2Chỉ số 36
8Chỉ số 22
9Chỉ số 374
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Porto1 - 0
Benfica
FC Porto0 - 0
Benfica
FC Porto1 - 4
Benfica
Benfica4 - 1
FC Porto
FC Porto5 - 0
Benfica
Benfica1 - 0
FC Porto
Benfica2 - 0
FC Porto
Benfica1 - 2
FC Porto
FC Porto0 - 1
Benfica
Benfica0 - 1
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
Gil Vicente1 - 2
Benfica
Real Madrid2 - 1
Benfica
Benfica3 - 0
AVS Futebol SAD
Benfica0 - 1
Real Madrid
Santa Clara1 - 2
Benfica
Benfica2 - 1
Alverca
CD Tondela0 - 0
Benfica
Benfica4 - 2
Real Madrid
Benfica4 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Juventus2 - 0
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
Sporting CP1 - 0
FC Porto
FC Porto3 - 1
FC Arouca
FC Porto1 - 0
Rio Ave
Nacional da Madeira0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 1
Sporting CP
Casa Pia AC2 - 1
FC Porto
FC Porto3 - 1
Rangers F.C.
FC Porto3 - 0
Gil Vicente
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC Porto
Vitoria Guimaraes0 - 1
FC PortoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Benfica
#12#20#30#42#58#60#70
FC Porto
#12#22#30#46#52#60#70
FC Famalicao
Moreirense
Sporting Braga
Estoril