Portuguese Primera Liga03:30 ngày 23/02/2026

FC Porto
1 - 0

Rio Ave
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Porto
Sơ đồ 4-3-399205131282210112777
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Costa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bednarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Rosario#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Sanusi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Froholdt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Veiga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Pepê#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Gul#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Pietuszewski#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Pietuszewski#86

O.Pietuszewski#73

O.Pietuszewski#14

O.Pietuszewski#42

O.Pietuszewski#29

O.Pietuszewski#74

O.Pietuszewski#21

O.Pietuszewski#17

O.Pietuszewski#7
Rio Ave
Sơ đồ 4-2-3-199173239774457801811
Đội hình xuất phát

E.VanderGouw#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vrousai#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Brabec#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Mancha#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Richards#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Nikitscher#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Ntoi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Oliveira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Pohlmann#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Špikić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Blesa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Blesa#14

J.Blesa#20

J.Blesa#8

J.Blesa#23

J.Blesa#19

J.Blesa#54

J.Blesa#21

J.Blesa#22

J.Blesa#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rio Ave0 - 3
FC Porto
Rio Ave2 - 2
FC Porto
FC Porto2 - 0
Rio Ave
FC Porto0 - 0
Rio Ave
Rio Ave1 - 2
FC Porto
FC Porto1 - 0
Rio Ave
Rio Ave3 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 3
FC Porto
FC Porto2 - 0
Rio AveĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
Nacional da Madeira0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 1
Sporting CP
Casa Pia AC2 - 1
FC Porto
FC Porto3 - 1
Rangers F.C.
FC Porto3 - 0
Gil Vicente
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC Porto
Vitoria Guimaraes0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 0
Benfica
Santa Clara0 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 0
AVS Futebol SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Ave
Rio Ave1 - 2
Moreirense
Sporting Braga3 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 3
FC Arouca
Nacional da Madeira4 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 2
Benfica
Rio Ave3 - 1
Casa Pia AC
Sporting CP4 - 0
Rio Ave
Gil Vicente2 - 2
Rio Ave
Rio Ave0 - 1
Vitoria Guimaraes
AVS Futebol SAD1 - 2
Rio AveĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Porto
#11#21#30#42#510#60#70
Rio Ave
#10#20#30#43#51#60#70
FC Famalicao
Estoril
CF Estrela Amadora SAD
Alverca
CD Tondela