Portuguese Primera Liga03:15 ngày 27/01/2026

FC Porto
3 - 0

Gil Vicente
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PortoChỉ sốGil Vicente
6Chỉ số 215
58Chỉ số 2542
35Chỉ số 2422
79Chỉ số 2379
0Chỉ số 41
2Chỉ số 32
5Chỉ số 223
1Chỉ số 80
11Chỉ số 23
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Porto
Sơ đồ 4-3-399523548131011917
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Fernandes#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Bednarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kiwior#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Froholdt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Rosario#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Veiga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Pepê#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Aghehowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Sainz#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Sainz#77

B.Sainz#74

B.Sainz#14

B.Sainz#20

B.Sainz#86

B.Sainz#27

B.Sainz#7

B.Sainz#6

B.Sainz#22
Gil Vicente
Sơ đồ 4-2-3-199243939567710789
Đội hình xuất phát

D.Figueira#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ZeCarlos#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Gilbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Buatu-Mananga#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Konan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Garcia#95 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

ZéCarlos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Souza#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Esteves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Chabrol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Varela#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Varela#27

G.Varela#11

G.Varela#30

G.Varela#32

G.Varela#48

G.Varela#20

G.Varela#8

G.Varela#17

G.Varela#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gil Vicente0 - 2
FC Porto
Gil Vicente3 - 1
FC Porto
FC Porto3 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 1
Gil Vicente
FC Porto1 - 2
Gil Vicente
FC Porto2 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 2
FC Porto
FC Porto1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 2
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC Porto
Vitoria Guimaraes0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 0
Benfica
Santa Clara0 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 0
AVS Futebol SAD
Alverca0 - 3
FC Porto
FC Porto4 - 1
FC Famalicao
FC Porto3 - 1
CF Estrela Amadora SAD
FC Porto2 - 1
Malmo FF
CD Tondela0 - 2
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
Gil Vicente2 - 1
Nacional da Madeira
Gil Vicente1 - 1
Sporting CP
FC Arouca2 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 2
Rio Ave
Casa Pia AC1 - 1
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes0 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 1
CD Tondela
AVS Futebol SAD1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 0
Santa Clara
Alverca0 - 4
Gil VicenteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Porto
#13#21#30#42#511#60#70
Gil Vicente
#10#20#31#42#53#60#70
Moreirense
Sporting Braga
Estoril