Portuguese Primera Liga03:45 ngày 10/02/2026

FC Porto
1 - 1

Sporting CP
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PortoChỉ sốSporting CP
0Chỉ số 82
3Chỉ số 35
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 28
29Chỉ số 2445
106Chỉ số 2382
2Chỉ số 224
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
5Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Porto
Sơ đồ 4-3-3992054528221011917
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Costa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bednarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kiwior#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Fernandes#52 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Froholdt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Veiga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Pepê#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Aghehowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Sainz#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Sainz#86

B.Sainz#14

B.Sainz#42

B.Sainz#27

B.Sainz#29

B.Sainz#74

B.Sainz#77

B.Sainz#13

B.Sainz#3
Sporting CP
Sơ đồ 4-2-3-11222625204251081797
Đội hình xuất phát

R.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Corraliza#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Diomande#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Araujo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hjulmand#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

H.Morita#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Catamo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Goncalves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Suárez#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Suárez#23

L.Suárez#15

L.Suárez#31

L.Suárez#91

L.Suárez#90

L.Suárez#72

L.Suárez#52

L.Suárez#13

L.Suárez#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting CP1 - 2
FC Porto
FC Porto1 - 1
Sporting CP
Sporting CP1 - 0
FC Porto
Sporting CP2 - 0
FC Porto
Sporting CP3 - 3
FC Porto
FC Porto1 - 1
Sporting CP
FC Porto2 - 2
Sporting CP
Sporting CP2 - 0
FC Porto
Sporting CP1 - 2
FC Porto
Sporting CP0 - 2
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
Casa Pia AC2 - 1
FC Porto
FC Porto3 - 1
Rangers F.C.
FC Porto3 - 0
Gil Vicente
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC Porto
Vitoria Guimaraes0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 0
Benfica
Santa Clara0 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 0
AVS Futebol SAD
Alverca0 - 3
FC Porto
FC Porto4 - 1
FC FamalicaoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Sporting CP2 - 2
AVS Futebol SAD
Sporting CP2 - 1
Nacional da Madeira
Athletic Club2 - 3
Sporting CP
FC Arouca1 - 2
Sporting CP
Sporting CP2 - 1
Paris Saint Germain
Sporting CP3 - 0
Casa Pia AC
Sporting CP1 - 2
Vitoria Guimaraes
Gil Vicente1 - 1
Sporting CP
Sporting CP4 - 0
Rio Ave
Vitoria Guimaraes1 - 4
Sporting CPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Porto
#11#20#30#43#51#60#70
Sporting CP
#11#20#30#45#58#60#70
Moreirense
Sporting Braga
Estoril
CF Estrela Amadora SAD
CD Tondela