Portuguese Primera Liga03:15 ngày 28/10/2025

Moreirense
1 - 2

FC Porto
Thống kê
Thống kê trận đấu
MoreirenseChỉ sốFC Porto
46Chỉ số 23122
0Chỉ số 81
3Chỉ số 31
6Chỉ số 229
2Chỉ số 27
1Chỉ số 217
38Chỉ số 2562
27Chỉ số 2463
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Moreirense
Sơ đồ 4-2-3-11376442627208211799
Đội hình xuất phát

A.Ferreira#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pinto#76 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marcelo#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Maracás#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kiko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Martins#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Stjepanović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Travassos#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Alan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Teguia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Maranhão#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Maranhão#95

Y.Maranhão#17

Y.Maranhão#19

Y.Maranhão#30

Y.Maranhão#22

Y.Maranhão#66

Y.Maranhão#25

Y.Maranhão#78

Y.Maranhão#21
FC Porto
Sơ đồ 4-3-3992054748221011917
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Costa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bednarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kiwior#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Moura#74 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Froholdt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Veiga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Pepê#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Aghehowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Sainz#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Sainz#13

B.Sainz#27

B.Sainz#7

B.Sainz#6

B.Sainz#75

B.Sainz#86

B.Sainz#52

B.Sainz#14

B.Sainz#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Porto3 - 1
Moreirense
Moreirense0 - 3
FC Porto
Moreirense2 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 0
Moreirense
FC Porto5 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 2
FC Porto
Moreirense0 - 1
FC Porto
FC Porto5 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 1
FC Porto
FC Porto3 - 0
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moreirense
AD Fafe1 - 0
Moreirense
Nacional da Madeira3 - 2
Moreirense
Moreirense2 - 1
Casa Pia AC
Sporting CP3 - 0
Moreirense
Moreirense3 - 1
Rio Ave
Gil Vicente2 - 0
Moreirense
Moreirense2 - 0
Vitoria Guimaraes
Santa Clara0 - 1
Moreirense
Moreirense2 - 1
Alverca
FC Felgueiras0 - 1
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
Nottingham Forest2 - 0
FC Porto
Celoricense0 - 4
FC Porto
FC Porto0 - 0
Benfica
FC Porto2 - 1
Crvena Zvezda
FC Arouca0 - 4
FC Porto
Red Bull Salzburg0 - 1
FC Porto
Rio Ave0 - 3
FC Porto
FC Porto1 - 0
Nacional da Madeira
Sporting CP1 - 2
FC Porto
FC Porto4 - 0
Casa Pia ACĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Moreirense
#11#21#30#43#52#60#70
FC Porto
#12#21#30#42#57#60#70
FC Famalicao
Sporting Braga
Estoril
CF Estrela Amadora SAD
CD Tondela
AVS Futebol SAD