French Ligue 122:15 ngày 13/04/2025

Angers SCO
2 - 0

Montpellier Hérault SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Angers SCOChỉ sốMontpellier Hérault SC
6Chỉ số 223
31Chỉ số 2459
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
4Chỉ số 212
6Chỉ số 21
78Chỉ số 23136
0Chỉ số 80
37Chỉ số 2563
Lineup
Đội hình trận đấu
Angers SCO
Sơ đồ 3-5-230252126271461031928
Đội hình xuất phát

Y.Fofana#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bamba#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Lefort#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Hanin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Rao-Lisoa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Y.Belkdim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Aholou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

H.Abdelli#10 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

J.Ekomie#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Lepaul#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.ElMelali#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.ElMelali#5

F.ElMelali#12

F.ElMelali#7

F.ElMelali#18

F.ElMelali#17

F.ElMelali#20

F.ElMelali#29

F.ElMelali#2

F.ElMelali#16
Montpellier Hérault SC
Sơ đồ 5-4-140494275171812132270
Đội hình xuất phát

B.Lecomte#40 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

W.NdolloBille#49 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Kouyate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Omeragić#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Sagnan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

T.S.Luce#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Pays#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Ferri#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Chotard#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Fayad#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Coulibaly#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Coulibaly#16

T.Coulibaly#10

T.Coulibaly#21

T.Coulibaly#47

T.Coulibaly#3

T.Coulibaly#11

T.Coulibaly#77

T.Coulibaly#19

T.Coulibaly#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montpellier Hérault SC1 - 3
Angers SCO
Montpellier Hérault SC5 - 0
Angers SCO
Angers SCO2 - 1
Montpellier Hérault SC
Angers SCO2 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC4 - 1
Angers SCO
Angers SCO1 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC4 - 1
Angers SCO
Angers SCO1 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 0
Angers SCO
Montpellier Hérault SC2 - 2
Angers SCOĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angers SCO
Paris Saint Germain1 - 0
Angers SCO
Angers SCO0 - 3
Stade Rennais FC
Angers SCO0 - 2
AS Monaco
Stade Brestois 292 - 0
Angers SCO
Angers SCO0 - 4
Toulouse FC
Angers SCO1 - 1
Stade DE Reims
AS Saint-Étienne3 - 3
Angers SCO
Stade DE Reims0 - 1
Angers SCO
Angers SCO0 - 2
Marseille
RC Strasbourg Alsace1 - 3
Angers SCOĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 2
Havre Athletic Club
AJ Auxerre1 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 2
AS Saint-Étienne
LOSC Lille1 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 4
Stade Rennais FC
OGC Nice2 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 4
Lyon
RC Strasbourg Alsace2 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 2
RC Lens
Toulouse FC1 - 2
Montpellier Hérault SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Angers SCO
#12#22#30#40#56#60#70
Montpellier Hérault SC
#10#20#30#42#51#60#70
FC Nantes