Georgia Cup23:00 ngày 01/08/2026

FC Metalurgi Rustavi
1 - 1

Spaeri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Metalurgi RustaviChỉ sốSpaeri FC
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 81
9Chỉ số 24
4Chỉ số 35
9Chỉ số 213
1Chỉ số 41
8Chỉ số 222
106Chỉ số 2455
158Chỉ số 23143
0Chỉ số 370
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Spaeri FC
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 1
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Tbilisi 20250 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori3 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Spaeri FC
Dinamo Batumi1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 3
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Dinamo Tbilisi II1 - 5
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Spaeri FC2 - 3
Urartu
Torpedo Kutaisi0 - 0
Spaeri FC
Dila Gori3 - 1
Spaeri FC
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Spaeri FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Metalurgi Rustavi
#11#21#31#44#59#63#70
Spaeri FC
#11#21#31#45#54#61#70