Georgia Erovnuli Liga 223:00 ngày 04/08/2025

FC Gonio
1 - 2

FC Metalurgi Rustavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GonioChỉ sốFC Metalurgi Rustavi
2Chỉ số 214
3Chỉ số 33
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
95Chỉ số 2377
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
77Chỉ số 2449
3Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gonio
Sơ đồ 4-3-31916356320234027107
Đội hình xuất phát

Y.Kotlyarov#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jaba kasrelishvili#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kasradze#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Mamasakhlisi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Komakhidze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
igor#20 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
e.jijavadze#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
Karuombe T.#40 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Chachua#27 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
g.apkhazava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Kakhabrishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Kakhabrishvili#9
K.Kakhabrishvili#17
K.Kakhabrishvili#8
K.Kakhabrishvili#12

K.Kakhabrishvili#11

K.Kakhabrishvili#21
K.Kakhabrishvili#1
K.Kakhabrishvili#5
K.Kakhabrishvili#22
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-3-32927204406132217109
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dmytro dobranskyi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Guilherme#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Sitchinava#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
gujabidze#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Yuta nakano#22 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
b.jibril#17 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Osei P.#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
jean#8
jean#18
jean#14
jean#28

jean#5
jean#32

jean#21
jean#2

jean#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gonio
FC Gonio0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Samtredia1 - 1
FC Gonio
FC Gonio3 - 0
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Gonio
FC Gonio0 - 4
Iberia 1999 B
FC Gonio3 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC2 - 0
FC Gonio
FC Gonio2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Gonio0 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 2
FC GonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
Iberia 1999 B1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Telavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Iberia 1999 B2 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Samtredia
Merani Martvili2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Metalurgi RustaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gonio
#11#21#30#43#59#60#70
FC Metalurgi Rustavi
#12#22#30#43#52#60#70