Esiliiga B00:00 ngày 17/03/2025

Paide Linnameeskond B
3 - 2

Tabasalu Charma
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paide Linnameeskond BChỉ sốTabasalu Charma
0Chỉ số 80
10Chỉ số 239
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 220
2Chỉ số 240
0Chỉ số 40
4Chỉ số 31
3Chỉ số 212
8Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Paide Linnameeskond B
970466695114983767
Đội hình xuất phát
abdouraham badamosi#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Isakar#70 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Markus kaspar reivik#46 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
carlis rak#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
armin pitsner#95 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luts#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henri lehtmaa#49 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kiik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.J.Kanne#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Gueye#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
assan corr#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
assan corr#54
assan corr#74
assan corr#33
assan corr#71
assan corr#88
assan corr#41
assan corr#73
assan corr#57
Tabasalu Charma
241027516306632224
Đội hình xuất phát
Anders sarapuu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ruben lindemann#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Koort#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Artur dyakiv#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Pelt#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robin rumberg#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salei#66 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
k.stuff#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin·Tilk#2 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
enriko vilisoo#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kokla#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Kokla#77
J.Kokla#17
J.Kokla#7
J.Kokla#9
J.Kokla#11
J.Kokla#45
J.Kokla#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paide Linnameeskond B2 - 5
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B3 - 3
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma1 - 3
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B3 - 0
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma0 - 1
Paide Linnameeskond B
Tabasalu Charma3 - 0
Paide Linnameeskond B
Tabasalu Charma4 - 2
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B0 - 1
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B0 - 5
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma6 - 4
Paide Linnameeskond BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B2 - 4
Tallinna JK Legion
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Paide Linnameeskond B
Tartu Kalev4 - 1
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B1 - 3
Tallinna JK Legion
Nomme JK Kalju II2 - 1
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B2 - 5
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B2 - 1
FCF Jarva-Jaani SK
Paide Linnameeskond B2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Paide Linnameeskond B3 - 3
Tabasalu Charma
Flora Tallinn II1 - 2
Paide Linnameeskond BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tabasalu Charma
Tartu Kalev1 - 0
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma1 - 2
FC Maardu
Tallinna JK Legion2 - 0
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma1 - 2
Nomme JK Kalju II
Tabasalu Charma5 - 1
Keila JK
Paide Linnameeskond B2 - 5
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma0 - 2
Tartu Kalev
Tabasalu Charma1 - 3
Harju JK Laagri
Paide Linnameeskond B3 - 3
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma1 - 3
Tallinna FC Ararat TTUĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paide Linnameeskond B
#13#22#30#44#58#60#70
Tabasalu Charma
#12#21#30#41#55#60#70
Trans Narva B
FC Nomme United U21
Laanemaa Haapsalu
FC Kuressaare II