Slovenia 1.Liga23:30 ngày 07/02/2025

NK Nafta 1903
2 - 1

NK Radomlje
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Nafta 1903Chỉ sốNK Radomlje
0Chỉ số 40
5Chỉ số 217
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
46Chỉ số 2554
127Chỉ số 23138
5Chỉ số 24
62Chỉ số 2465
5Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Nafta 1903
Sơ đồ 5-4-131259822377186509
Đội hình xuất phát
Zan·Mauricio#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pirtovsek#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Dumancic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

a.dragoner#98 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Tojcic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Marinic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Szalay#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Pihler#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Hrka#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Špoljarić#50 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
milan klausz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
milan klausz#10

milan klausz#17

milan klausz#26
milan klausz#7
milan klausz#23
milan klausz#25

milan klausz#4

milan klausz#90
milan klausz#12
NK Radomlje
Sơ đồ 4-3-312223388771464220944
Đội hình xuất phát

jakob kobal#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.mamic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ljutic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Korun#88 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Z.Zaler#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Barnabas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Gnjatić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Gordic#42 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Davidović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Kukovec#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

matej malensek#44 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
matej malensek#97
matej malensek#11

matej malensek#10

matej malensek#55
matej malensek#7
matej malensek#5

matej malensek#99

matej malensek#19

matej malensek#23

matej malensek#21
matej malensek#80

matej malensek#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Radomlje2 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19032 - 1
NK Radomlje
NK Nafta 19031 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje3 - 1
NK Nafta 1903
NK Radomlje1 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19034 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 0
NK Nafta 1903
NK Radomlje0 - 2
NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 0
NK Radomlje
NK Nafta 19031 - 2
NK RadomljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Nafta 1903
NS Mura0 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 1
Zalaegerszegi TE
NK Nafta 19034 - 3
Kozarmisleny SE
NK Nafta 19036 - 3
Bistrica
Maribor4 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19030 - 0
NK Publikum Celje
NK Domžale2 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19030 - 1
ASK Bravo Publikum
NK Nafta 19031 - 2
FC Koper
NK Videm0 - 3
NK Nafta 1903Đối chiếu
Phong độ gần đây của NK Radomlje
NK Radomlje1 - 2
FC Koper
HNK Orijent 19194 - 1
NK Radomlje
Videoton FC Fehérvár2 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje2 - 0
Tekstilac
NK Radomlje1 - 0
Rijeka
NK Radomlje2 - 2
NK Sesvete
NK Radomlje1 - 1
ND Primorje
ASK Bravo Publikum0 - 0
NK Radomlje
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje2 - 4
NS MuraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Nafta 1903
#12#20#30#42#55#60#70
NK Radomlje
#11#21#30#44#54#60#70