Slovenia 1.Liga23:30 ngày 02/02/2025

NK Radomlje
1 - 2

FC Koper
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK RadomljeChỉ sốFC Koper
1Chỉ số 81
3Chỉ số 24
51Chỉ số 2448
7Chỉ số 213
3Chỉ số 31
45Chỉ số 2555
5Chỉ số 225
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2389
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Radomlje
Sơ đồ 4-2-3-1122233622314620424419
Đội hình xuất phát

jakob kobal#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.mamic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ljutic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Dobrovoljc#62 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Vukasovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Barnabas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Gnjatić#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

S.Davidović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Gordic#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

matej malensek#44 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Vucenovic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Vucenovic#5

A.Vucenovic#10
A.Vucenovic#11

A.Vucenovic#99

A.Vucenovic#9
A.Vucenovic#77

A.Vucenovic#88
A.Vucenovic#80

A.Vucenovic#8
A.Vucenovic#97
FC Koper
Sơ đồ 4-2-3-1373228483213545221011
Đội hình xuất phát
luka bas#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Mijailovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Ivkic#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sidibe#48 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
curcio felipe#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Omladič#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

mateo di lovric#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Matondo#45 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

d.popovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
omar manssouri el#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Jurić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Jurić#24

D.Jurić#26

D.Jurić#39
D.Jurić#25

D.Jurić#23

D.Jurić#31

D.Jurić#9
D.Jurić#80

D.Jurić#17

D.Jurić#33
D.Jurić#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Koper1 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 1
FC Koper
NK Radomlje1 - 1
FC Koper
FC Koper0 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 1
FC Koper
FC Koper1 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 1
FC Koper
FC Koper1 - 2
NK Radomlje
FC Koper3 - 2
NK Radomlje
NK Radomlje2 - 2
FC KoperĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Radomlje
HNK Orijent 19194 - 1
NK Radomlje
Videoton FC Fehérvár2 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje2 - 0
Tekstilac
NK Radomlje1 - 0
Rijeka
NK Radomlje2 - 2
NK Sesvete
NK Radomlje1 - 1
ND Primorje
ASK Bravo Publikum0 - 0
NK Radomlje
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje2 - 4
NS Mura
Maribor1 - 0
NK RadomljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Koper
FC Koper1 - 2
Rukh Vynnyky
Sarajevo1 - 2
FC Koper
NK Istra 19616 - 0
FC Koper
Tekstilac2 - 3
FC Koper
NS Mura1 - 3
FC Koper
FC Koper1 - 1
Maribor
NK Publikum Celje1 - 0
FC Koper
FC Koper4 - 0
NK Domžale
NK Nafta 19031 - 2
FC Koper
NK Bilje1 - 1
FC KoperĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Radomlje
#11#20#30#43#53#60#70
FC Koper
#12#20#30#41#54#60#70