Kazakhstan Division 119:00 ngày 08/08/2025

FC Jetisay
6 - 0

Khan Tengri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC JetisayChỉ sốKhan Tengri FC
1Chỉ số 227
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
12Chỉ số 2119
51Chỉ số 2388
2Chỉ số 30
33Chỉ số 2459
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Jetisay
9696122072370427
Đội hình xuất phát

ramazan abylaykhan#96 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Amirbek nurdaulet#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Bazarbay#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maksat imanali#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Yernar kospayev#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.baizhan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.mazhitov#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

oral orynbasar#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.ryskul#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sarbay#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miras mukhambetzhanuly#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

miras mukhambetzhanuly#8

miras mukhambetzhanuly#10

miras mukhambetzhanuly#33

miras mukhambetzhanuly#21
miras mukhambetzhanuly#74
miras mukhambetzhanuly#24

miras mukhambetzhanuly#17
miras mukhambetzhanuly#19
miras mukhambetzhanuly#79

miras mukhambetzhanuly#16
Khan Tengri FC
15312241071892230
Đội hình xuất phát
S.Zhumagali#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.bekmyrza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sanzhar erniyazov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bogdan zakharchenko#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Strizhkov#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Amal seitov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rakhimzhanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

khamza mukhametali#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Medelkhan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alisher kusainov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aslan gabiden#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Aslan gabiden#20
Aslan gabiden#28

Aslan gabiden#5
Aslan gabiden#32
Aslan gabiden#16

Aslan gabiden#19
Aslan gabiden#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Khan Tengri FC2 - 0
FC Jetisay
FC Jetisay1 - 3
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 0
FC Jetisay
Khan Tengri FC5 - 0
FC JetisayĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Jetisay
SD Family2 - 7
FC Jetisay
FC Jetisay3 - 1
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau2 - 2
FC Jetisay
FC Jetisay0 - 2
Akademiya Ontustik
Altay FK1 - 2
FC Jetisay
AKAS Almaty0 - 1
FC Jetisay
FC Jetisay1 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II1 - 0
FC Jetisay
FC Jetisay3 - 0
FK Aktobe II
Ekibastuzets0 - 1
FC JetisayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 2
AKAS Almaty
FC Shakhtyor Karagandy3 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 4
Kairat Almaty II
Ekibastuzets2 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 2
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC0 - 1
Altay FK
SD Family0 - 3
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC4 - 3
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau1 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 1
FK TarazĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Jetisay
#16#22#30#42#52#60#70
Khan Tengri FC
#10#20#30#40#57#60#70