Kazakhstan Division 121:00 ngày 31/07/2025

Khan Tengri FC
0 - 2

AKAS Almaty
Thống kê
Thống kê trận đấu
Khan Tengri FCChỉ sốAKAS Almaty
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 34
0Chỉ số 80
95Chỉ số 2389
19Chỉ số 219
0Chỉ số 40
81Chỉ số 2450
8Chỉ số 22
11Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Khan Tengri FC
21820198571125930
Đội hình xuất phát

Bogdan zakharchenko#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

khamza mukhametali#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

madiyar bekeshov#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dias umirzak#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dias tuleu#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.slyamkhan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rakhimzhanov#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Dias kushkumbayev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nurmukhametov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Medelkhan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aslan gabiden#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Aslan gabiden#23

Aslan gabiden#3
Aslan gabiden#1

Aslan gabiden#22
Aslan gabiden#12
Aslan gabiden#28

Aslan gabiden#10

Aslan gabiden#24
Aslan gabiden#26
Aslan gabiden#16
Aslan gabiden#17
AKAS Almaty
919928217221741412
Đội hình xuất phát

hamza yakudi#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Azamat zinadin#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.vasilchenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.suyunov#21 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

arup sautov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.nurdaliev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.eleusov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.bulgakbaev#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.aydarbekuly#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Grubov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.amirzhanov#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.amirzhanov#11

A.amirzhanov#88
A.amirzhanov#32

A.amirzhanov#9

A.amirzhanov#77

A.amirzhanov#25

A.amirzhanov#10

A.amirzhanov#16

A.amirzhanov#5
A.amirzhanov#33

A.amirzhanov#80
A.amirzhanov#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Khan Tengri FC
FC Shakhtyor Karagandy3 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 4
Kairat Almaty II
Ekibastuzets2 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 2
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC0 - 1
Altay FK
SD Family0 - 3
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC4 - 3
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau1 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 1
FK Taraz
Akademiya Ontustik4 - 2
Khan Tengri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AKAS Almaty
AKAS Almaty1 - 2
SD Family
Yassy Turkistan0 - 2
AKAS Almaty
AKAS Almaty3 - 1
FK Taraz
Akademiya Ontustik2 - 0
AKAS Almaty
AKAS Almaty0 - 1
FC Jetisay
Altay FK1 - 2
AKAS Almaty
FC Shakhtyor Karagandy4 - 2
AKAS Almaty
AKAS Almaty3 - 0
Kairat Almaty II
FK Aktobe II1 - 3
AKAS Almaty
AKAS Almaty2 - 0
EkibastuzetsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Khan Tengri FC
#10#20#30#44#58#60#70
AKAS Almaty
#12#20#30#44#52#60#70