Kazakhstan Division 118:30 ngày 23/05/2025

Ekibastuzets
0 - 1

FC Jetisay
Thống kê
Thống kê trận đấu
EkibastuzetsChỉ sốFC Jetisay
3Chỉ số 29
115Chỉ số 24120
2Chỉ số 224
5Chỉ số 216
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
171Chỉ số 23141
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Ekibastuzets
83371816302322148011
Đội hình xuất phát
farkhat abaev#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oraz sailybayev#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

daniyal kakenov#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

konstantin gorizanov#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ilja lunev#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.bayazit#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.bakirov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

aidyn bralin#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.demin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aleksey Skvortsov#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alimzhan erken#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
alimzhan erken#99
alimzhan erken#40
alimzhan erken#9

alimzhan erken#87
alimzhan erken#97
alimzhan erken#70
alimzhan erken#10
alimzhan erken#1

alimzhan erken#54
FC Jetisay
3533161220694703962
Đội hình xuất phát

A.Zhomartov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nurzhan dandybaev#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.daniyar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maksat imanali#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Yernar kospayev#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daniel maulenov#69 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sarbay#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.ryskul#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

oral orynbasar#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Batyrkhan mustafin#96 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.mazhitov#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.mazhitov#15
d.mazhitov#1

d.mazhitov#18
d.mazhitov#79

d.mazhitov#17
d.mazhitov#24
d.mazhitov#5
d.mazhitov#9
d.mazhitov#7

d.mazhitov#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ekibastuzets
AKAS Almaty2 - 0
Ekibastuzets
Ekibastuzets2 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II7 - 0
Ekibastuzets
Ekibastuzets3 - 3
FK Aktobe II
Altay FK0 - 0
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar4 - 0
Ekibastuzets
Khan Tengri FC1 - 1
Ekibastuzets
Altay FK0 - 1
Ekibastuzets
Ekibastuzets3 - 2
Maktaaral
Ekibastuzets3 - 0
Akzhayik OralĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Jetisay
FC Jetisay1 - 1
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC2 - 0
FC Jetisay
FC Jetisay1 - 2
SD Family
Yassy Turkistan0 - 1
FC Jetisay
FC Jetisay0 - 1
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz1 - 2
FC Jetisay
Altay FK0 - 0
FC Jetisay
FK Arys2 - 2
FC Jetisay
FC Jetisay2 - 0
FK Taraz
Yassy Turkistan1 - 2
FC JetisayĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ekibastuzets
#10#20#30#41#53#60#70
FC Jetisay
#11#20#30#42#59#60#70
Akademiya Ontustik