Kazakhstan Division 119:00 ngày 04/07/2025

Altay FK
1 - 2

FC Jetisay
Thống kê
Thống kê trận đấu
Altay FKChỉ sốFC Jetisay
78Chỉ số 2421
7Chỉ số 23
0Chỉ số 81
130Chỉ số 2378
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
18Chỉ số 216
10Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Altay FK
Sơ đồ 3-5-23588236112271789146
Đội hình xuất phát

a.aliakbar#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ivanov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Doszhan kenzhegulov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

redzhepov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

ibragim dadaev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

a.dzhanuzakov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
G.Kan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

zhannur kukeev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

a.sapargaliyev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Khizhnichenko#91 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

artem teterin#46 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

artem teterin#13
artem teterin#96
artem teterin#37
artem teterin#5
artem teterin#52
artem teterin#82
artem teterin#15
artem teterin#10
artem teterin#77

artem teterin#1

artem teterin#9

artem teterin#24
FC Jetisay
Sơ đồ 3-4-3142697017193241233
Đội hình xuất phát
duman shalgynbaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Sarbay#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

d.mazhitov#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Daniel maulenov#69 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

b.ryskul#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

a.kulmaganbetov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
miras rakhmetov#19 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

oral orynbasar#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
aydos karzhau#24 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Maksat imanali#12 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

nurzhan dandybaev#33 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
nurzhan dandybaev#7

nurzhan dandybaev#9

nurzhan dandybaev#8
nurzhan dandybaev#5

nurzhan dandybaev#10

nurzhan dandybaev#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Altay FK0 - 0
FC Jetisay
FC Jetisay0 - 0
Altay FK
Altay FK0 - 0
FC JetisayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Altay FK
Khan Tengri FC0 - 1
Altay FK
Altay FK1 - 2
AKAS Almaty
SD Family0 - 1
Altay FK
Altay FK2 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
Yassy Turkistan0 - 3
Altay FK
Altay FK2 - 0
Kairat Almaty II
FK Kaspyi Aktau1 - 2
Altay FK
Altay FK0 - 0
FK Aktobe II
FK Taraz3 - 0
Altay FK
Altay FK0 - 0
EkibastuzetsĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Jetisay
AKAS Almaty0 - 1
FC Jetisay
FC Jetisay1 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II1 - 0
FC Jetisay
FC Jetisay3 - 0
FK Aktobe II
Ekibastuzets0 - 1
FC Jetisay
FC Jetisay1 - 1
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC2 - 0
FC Jetisay
FC Jetisay1 - 2
SD Family
Yassy Turkistan0 - 1
FC Jetisay
FC Jetisay0 - 1
FK Kaspyi AktauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Altay FK
#11#20#30#43#57#60#70
FC Jetisay
#12#21#30#43#53#60#70
Akademiya Ontustik