Kazakhstan Division 118:30 ngày 29/05/2025

FC Jetisay
3 - 0

FK Aktobe II
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC JetisayChỉ sốFK Aktobe II
83Chỉ số 2350
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
15Chỉ số 214
67Chỉ số 2533
2Chỉ số 23
4Chỉ số 221
60Chỉ số 2422
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Jetisay
3316122069237047935
Đội hình xuất phát

nurzhan dandybaev#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.daniyar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maksat imanali#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Yernar kospayev#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daniel maulenov#69 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.mazhitov#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

oral orynbasar#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.ryskul#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sarbay#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bagzhan sarsenbek#79 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zhomartov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Zhomartov#11
A.Zhomartov#7
A.Zhomartov#15
A.Zhomartov#1

A.Zhomartov#18

A.Zhomartov#96

A.Zhomartov#8
A.Zhomartov#9
A.Zhomartov#5
A.Zhomartov#6
A.Zhomartov#24

A.Zhomartov#17
FK Aktobe II
8158547879848246627383
Đội hình xuất phát

shamsheden#81 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

sagyntaev#58 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daryn ospan#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alisher nurmukhanbet#78 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sultan myktybaev#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
azamat musaev#84 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daulet muratov#82 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

begimov#46 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

baydalinov#62 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.arystanov#73 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
parasat korganbaev#83 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
parasat korganbaev#51

parasat korganbaev#64
parasat korganbaev#56

parasat korganbaev#74

parasat korganbaev#43

parasat korganbaev#71
parasat korganbaev#72
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Jetisay
Ekibastuzets0 - 1
FC Jetisay
FC Jetisay1 - 1
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC2 - 0
FC Jetisay
FC Jetisay1 - 2
SD Family
Yassy Turkistan0 - 1
FC Jetisay
FC Jetisay0 - 1
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz1 - 2
FC Jetisay
Altay FK0 - 0
FC Jetisay
FK Arys2 - 2
FC Jetisay
FC Jetisay2 - 0
FK TarazĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe II
FK Aktobe II1 - 3
AKAS Almaty
FC Shakhtyor Karagandy3 - 1
FK Aktobe II
FK Aktobe II1 - 1
Kairat Almaty II
Altay FK0 - 0
FK Aktobe II
Ekibastuzets3 - 3
FK Aktobe II
FK Aktobe II0 - 1
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC2 - 0
FK Aktobe II
FK Aktobe II2 - 2
FK Taraz
Akzhayik Oral1 - 0
FK Aktobe II
FK Aktobe II1 - 3
Kaisar Kyzylorda ReservesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Jetisay
#13#21#30#43#52#60#70
FK Aktobe II
#10#20#30#41#53#60#70
Akademiya Ontustik