Kazakhstan Division 121:00 ngày 01/08/2025

SD Family
2 - 7

FC Jetisay
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD FamilyChỉ sốFC Jetisay
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
6Chỉ số 225
2Chỉ số 21
37Chỉ số 2451
13Chỉ số 2118
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2373
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Family
191745663339751071614
Đội hình xuất phát

Andrey berezutskiy#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bakhtishat abdullaev#17 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
aldijar altayev#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dadakhanov#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

doskhan duysenbeck#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.iskakov#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dias ondasynov#75 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nuradil serikov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sultan tazhikenov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.tezekbay#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

arafat valiev#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

arafat valiev#15

arafat valiev#8
arafat valiev#5
arafat valiev#11
arafat valiev#24

arafat valiev#23
arafat valiev#2

arafat valiev#76

arafat valiev#20
arafat valiev#31
arafat valiev#27
FC Jetisay
2796102112207319704
Đội hình xuất phát
miras mukhambetzhanuly#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ramazan abylaykhan#96 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Magzhan·Bauyrzhan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Askat ermekuulu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maksat imanali#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Yernar kospayev#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.baizhan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

oral orynbasar#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miras rakhmetov#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.ryskul#70 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Sarbay#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Sarbay#2

E.Sarbay#17
E.Sarbay#24
E.Sarbay#74

E.Sarbay#33
E.Sarbay#6

E.Sarbay#8

E.Sarbay#9
E.Sarbay#79

E.Sarbay#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Jetisay1 - 2
SD Family
SD Family1 - 2
FC Jetisay
FC Jetisay2 - 3
SD Family
SD Family2 - 1
FC JetisayĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Family
AKAS Almaty1 - 2
SD Family
SD Family0 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FK Aktobe II1 - 3
SD Family
SD Family0 - 1
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar3 - 0
SD Family
SD Family0 - 3
Khan Tengri FC
SD Family0 - 1
Altay FK
Yassy Turkistan0 - 1
SD Family
SD Family0 - 3
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz1 - 1
SD FamilyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Jetisay
FC Jetisay3 - 1
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau2 - 2
FC Jetisay
FC Jetisay0 - 2
Akademiya Ontustik
Altay FK1 - 2
FC Jetisay
AKAS Almaty0 - 1
FC Jetisay
FC Jetisay1 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II1 - 0
FC Jetisay
FC Jetisay3 - 0
FK Aktobe II
Ekibastuzets0 - 1
FC Jetisay
FC Jetisay1 - 1
Irtysh PavlodarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Family
#12#22#30#44#52#60#70
FC Jetisay
#17#26#30#40#51#60#70