Ukrainian Premier League19:30 ngày 14/04/2025

FC Inhulets Petrove
1 - 2

FC Karpaty Lviv
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Inhulets PetroveChỉ sốFC Karpaty Lviv
0Chỉ số 81
6Chỉ số 226
6Chỉ số 26
65Chỉ số 2382
2Chỉ số 31
61Chỉ số 2459
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Inhulets Petrove
Sơ đồ 4-1-4-11221321769208710
Đội hình xuất phát

O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Benediuk#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Dykhtiaruk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Malysh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Katrych#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Losenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Pushkaryov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Volokhatyi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Pyatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Faraseenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Sad#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Sad#36
V.Sad#88
V.Sad#44
V.Sad#11
V.Sad#4
V.Sad#42
V.Sad#99
V.Sad#19
V.Sad#14
V.Sad#59
V.Sad#97
V.Sad#87
FC Karpaty Lviv
Sơ đồ 4-3-3128447558233779526
Đội hình xuất phát

Yakiv·Kinareykin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Polegenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Pedroso#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Stetskov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Chachua#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

P.Álvarez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Bruninho#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Pidlepenets#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Krasnopir#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y. Kostenko#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y. Kostenko#3

Y. Kostenko#21
Y. Kostenko#33

Y. Kostenko#20

Y. Kostenko#10

Y. Kostenko#14

Y. Kostenko#18

Y. Kostenko#35

Y. Kostenko#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Karpaty Lviv0 - 0
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove2 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 2
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove0 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Inhulets Petrove1 - 1
FC Karpaty LvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove0 - 1
Obolon Kyiv
FC Inhulets Petrove0 - 0
Veres
FC Inhulets Petrove1 - 0
Chornomorets Odesa
FC Inhulets Petrove0 - 1
Rukh Vynnyky
FC Inhulets Petrove2 - 0
Kryvbas
FC Inhulets Petrove0 - 1
Polissya Zhytomyr
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
FC Inhulets Petrove
Kolos Kovalivka1 - 2
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove0 - 2
Kolos Kovalivka
FC Vorskla Poltava0 - 3
FC Inhulets PetroveĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv
Polissya Zhytomyr1 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv4 - 0
Chornomorets Odesa
FC Karpaty Lviv0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Vorskla Poltava0 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 0
LNZ Cherkasy
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Karpaty Lviv
Zimbru Chisinau1 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv0 - 3
Polissya Zhytomyr
FC Karpaty Lviv6 - 1
Dinamo Batumi
FC Karpaty Lviv3 - 2
FK ZeljeznicarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Inhulets Petrove
#11#20#30#42#56#60#70
FC Karpaty Lviv
#12#21#30#41#56#60#70
FK Oleksandria
Zorya
FC Livyi Bereh