Ukrainian Premier League18:20 ngày 28/03/2025

FC Inhulets Petrove
0 - 0

Veres
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Inhulets PetroveChỉ sốVeres
0Chỉ số 40
133Chỉ số 23119
5Chỉ số 2211
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 212
2Chỉ số 30
76Chỉ số 2484
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Inhulets Petrove
Sơ đồ 3-5-212424498620171099
Đội hình xuất phát

O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
V.Dubiley#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Malysh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
O.Zhovtenko#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Pushkaryov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

O.Pyatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

I.Losenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Volokhatyi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
V.Katrych#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

V.Sad#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Kyslenko#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kyslenko#21
S.Kyslenko#11

S.Kyslenko#3
S.Kyslenko#7
S.Kyslenko#42
S.Kyslenko#14
S.Kyslenko#59
S.Kyslenko#97
S.Kyslenko#87
S.Kyslenko#88

S.Kyslenko#36
Veres
Sơ đồ 4-2-2-22363339514297711897
Đội hình xuất phát

A.Kozhukhar#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Kutsia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Goncharenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Vovchenko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y. Shevchenko#95 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kharatin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

V.Kucherov#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

V.Sharay#77 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

VitalyOlegovich·Dakhnovskyi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

M.Gayduchyk#89 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Stepanyuk#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Stepanyuk#2

R.Stepanyuk#17
R.Stepanyuk#35
R.Stepanyuk#80
R.Stepanyuk#78

R.Stepanyuk#47

R.Stepanyuk#10
R.Stepanyuk#22

R.Stepanyuk#8

R.Stepanyuk#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Veres2 - 2
FC Inhulets Petrove
Veres1 - 0
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove1 - 0
Veres
FC Inhulets Petrove0 - 0
Veres
FC Inhulets Petrove1 - 2
Veres
Veres0 - 0
FC Inhulets Petrove
Veres4 - 0
FC Inhulets PetroveĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove1 - 0
Chornomorets Odesa
FC Inhulets Petrove0 - 1
Rukh Vynnyky
FC Inhulets Petrove2 - 0
Kryvbas
FC Inhulets Petrove0 - 1
Polissya Zhytomyr
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
FC Inhulets Petrove
Kolos Kovalivka1 - 2
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove0 - 2
Kolos Kovalivka
FC Vorskla Poltava0 - 3
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove0 - 6
FC Shakhtar Donetsk
FC Livyi Bereh0 - 0
FC Inhulets PetroveĐối chiếu
Phong độ gần đây của Veres
Veres2 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
Veres5 - 1
Polissya Zhytomyr
FC Livyi Bereh2 - 0
Veres
Veres2 - 1
Kolos Kovalivka
Kryvbas0 - 3
Veres
Rigas Futbola Skola1 - 0
Veres
Veres2 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Ham-Kam2 - 1
Veres
Veres2 - 4
FK Korzo Prilep
Veres3 - 0
Jedinstvo Bijelo PoljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Inhulets Petrove
#10#20#30#42#52#60#70
Veres
#10#20#30#40#54#60#70
Dynamo Kyiv
FK Oleksandria
FC Karpaty Lviv
Zorya
Obolon Kyiv
LNZ Cherkasy