Ukrainian Premier League20:30 ngày 08/03/2025

FC Inhulets Petrove
0 - 1

Rukh Vynnyky
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Inhulets PetroveChỉ sốRukh Vynnyky
75Chỉ số 23113
0Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
34Chỉ số 2493
1Chỉ số 224
1Chỉ số 40
4Chỉ số 31
42Chỉ số 2558
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Inhulets Petrove
Sơ đồ 4-1-4-1122132174292085999
Đội hình xuất phát

O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Benediuk#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Dykhtiaruk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Malysh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Katrych#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Hadzhuk#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Pushkaryov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Volokhatyi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Pyatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
B.Mogylnyi#59 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Kyslenko#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kyslenko#36
S.Kyslenko#44
S.Kyslenko#88
S.Kyslenko#87

S.Kyslenko#10

S.Kyslenko#6
S.Kyslenko#7
S.Kyslenko#4
S.Kyslenko#11
Rukh Vynnyky
Sơ đồ 3-4-32392294931625989919
Đội hình xuất phát

D.Ledviy#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Slyubyk#92 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Didyk#29 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Kholod#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Roman#93 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Ryabov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Gorin#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Remenyak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M. Karabin#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
B.Faal#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Pastukh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Pastukh#6

Y.Pastukh#10

Y.Pastukh#35

Y.Pastukh#88

Y.Pastukh#15

Y.Pastukh#73

Y.Pastukh#7

Y.Pastukh#75

Y.Pastukh#1

Y.Pastukh#77
Y.Pastukh#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rukh Vynnyky5 - 0
FC Inhulets Petrove
Rukh Vynnyky3 - 0
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove1 - 0
Rukh Vynnyky
FC Inhulets Petrove0 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky2 - 2
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove1 - 1
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 0
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove0 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 1
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove1 - 0
Rukh VynnykyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove2 - 0
Kryvbas
FC Inhulets Petrove0 - 1
Polissya Zhytomyr
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
FC Inhulets Petrove
Kolos Kovalivka1 - 2
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove0 - 2
Kolos Kovalivka
FC Vorskla Poltava0 - 3
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove0 - 6
FC Shakhtar Donetsk
FC Livyi Bereh0 - 0
FC Inhulets Petrove
Dynamo Kyiv5 - 2
FC Inhulets Petrove
FK Oleksandria2 - 1
FC Inhulets PetroveĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky
Zorya2 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 1
LNZ Cherkasy
Triglav Gorenjska2 - 2
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky3 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SK Sturm Graz II2 - 3
Rukh Vynnyky
Grazer AK0 - 1
Rukh Vynnyky
FC Koper1 - 2
Rukh Vynnyky
ASK Bravo Publikum0 - 0
Rukh Vynnyky
TSV Hartberg1 - 1
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 3
Obolon KyivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Inhulets Petrove
#10#20#31#45#51#60#70
Rukh Vynnyky
#11#20#30#41#54#60#70
FC Karpaty Lviv
Veres
Chornomorets Odesa