Ukrainian Premier League18:00 ngày 07/03/2025

FC Livyi Bereh
2 - 0

Veres
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Livyi BerehChỉ sốVeres
0Chỉ số 40
1Chỉ số 210
19Chỉ số 2435
2Chỉ số 33
65Chỉ số 2382
3Chỉ số 26
2Chỉ số 225
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Livyi Bereh
Sơ đồ 4-2-3-11244502225189619721
Đội hình xuất phát

M.Mekhaniv#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O. Sokolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Banada#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Semenov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Shapoval#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kosovskyi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Dedukh#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Synytsya#96 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kogut#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Shastal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Sukhoruchko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Sukhoruchko#27

D.Sukhoruchko#26
D.Sukhoruchko#37
D.Sukhoruchko#23

D.Sukhoruchko#9

D.Sukhoruchko#17

D.Sukhoruchko#29

D.Sukhoruchko#10
D.Sukhoruchko#31

D.Sukhoruchko#11
Veres
4439577629231488911
Đội hình xuất phát

D.Checher#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vovchenko#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y. Shevchenko#95 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Sharay#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kutsia#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kucherov#29 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Kozhukhar#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kharatin#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Godya#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gayduchyk#89 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

VitalyOlegovich·Dakhnovskyi#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
VitalyOlegovich·Dakhnovskyi#39

VitalyOlegovich·Dakhnovskyi#99

VitalyOlegovich·Dakhnovskyi#7

VitalyOlegovich·Dakhnovskyi#2

VitalyOlegovich·Dakhnovskyi#17
VitalyOlegovich·Dakhnovskyi#30
VitalyOlegovich·Dakhnovskyi#78

VitalyOlegovich·Dakhnovskyi#47

VitalyOlegovich·Dakhnovskyi#10
VitalyOlegovich·Dakhnovskyi#22
VitalyOlegovich·Dakhnovskyi#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh
Chornomorets Odesa0 - 1
FC Livyi Bereh
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
FC Livyi Bereh
Sheriff Tiraspol0 - 1
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh1 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Livyi Bereh1 - 1
Qizilqum Zarafshon
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh3 - 0
Fratria
FC Livyi Bereh3 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
FC Vorskla Poltava0 - 1
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh3 - 1
LNZ CherkasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Veres
Veres2 - 1
Kolos Kovalivka
Kryvbas0 - 3
Veres
Rigas Futbola Skola1 - 0
Veres
Veres2 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Ham-Kam2 - 1
Veres
Veres2 - 4
FK Korzo Prilep
Veres3 - 0
Jedinstvo Bijelo Polje
Veres2 - 1
FC Vardar Skopje
Gornik Zabrze1 - 1
Veres
GKS Katowice4 - 3
VeresĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Livyi Bereh
#12#21#30#42#53#60#70
Veres
#10#20#30#43#56#60#70
Dynamo Kyiv
FK Oleksandria
Polissya Zhytomyr
FC Karpaty Lviv
Rukh Vynnyky
Zorya
Obolon Kyiv
FC Inhulets Petrove