Czech Chance Liga18:00 ngày 05/04/2026

FC Hradec Králové
2 - 0

Bohemians Praha 1905
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Hradec KrálovéChỉ sốBohemians Praha 1905
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 24
4Chỉ số 226
56Chỉ số 2468
0Chỉ số 34
87Chỉ số 2384
0Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Hradec Králové
Sơ đồ 3-4-2-11275253161126105817
Đội hình xuất phát

A.Zadrazil#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Uhrincat#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Cihak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Čech#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Suchomel#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Darida#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Dancak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Horak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.v.Buren#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Vlkanova#58 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

O.Mihálik#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Mihálik#2

O.Mihálik#18

O.Mihálik#27

O.Mihálik#20

O.Mihálik#1

O.Mihálik#19

O.Mihálik#8

O.Mihálik#28

O.Mihálik#77

O.Mihálik#14

O.Mihálik#9
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 3-4-2-11228273244761920109
Đội hình xuất phát

M.Reichl#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hulka#28 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

D.Lischka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Kadlec#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Havel#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Čermák#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Sakala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kovařík#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Drchal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Matoušek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Y.Helal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Y.Helal#17
A.Y.Helal#32
A.Y.Helal#99

A.Y.Helal#35

A.Y.Helal#15

A.Y.Helal#8

A.Y.Helal#18

A.Y.Helal#71

A.Y.Helal#77

A.Y.Helal#7

A.Y.Helal#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians Praha 19051 - 2
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 3
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19052 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 2
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 19051 - 1
FC Hradec KrálovéĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hradec Králové
Chrudim0 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 0
FC Baník Ostrava
FC Hradec Králové0 - 3
FC Viktoria Plzeň
FC Hradec Králové0 - 0
FC Baník Ostrava
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 0
FC Zlín
AC Sparta Praha2 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové3 - 0
FK Dukla Praha
SK Sigma Olomouc1 - 0
FC Hradec Králové
Kolos Kovalivka3 - 4
FC Hradec KrálovéĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Jablonec
FC Viktoria Plzeň2 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan Liberec
SK Sigma Olomouc1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 0
FK Dukla Praha
1.FC Slovácko1 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 2
FK Pardubice
FK Mladá Boleslav2 - 2
Bohemians Praha 1905
Veres3 - 4
Bohemians Praha 1905
Wisla Plock0 - 1
Bohemians Praha 1905Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Hradec Králové
#12#21#30#40#50#60#70
Bohemians Praha 1905
#10#20#30#44#54#60#70
SK Slavia Praha
MFK Karviná
FK Teplice