Czech Chance Liga00:30 ngày 16/02/2026

AC Sparta Praha
2 - 0

FC Hradec Králové
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC Sparta PrahaChỉ sốFC Hradec Králové
90Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
3Chỉ số 221
61Chỉ số 2427
2Chỉ số 31
7Chỉ số 214
1Chỉ số 80
6Chỉ số 22
4Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Sparta Praha
Sơ đồ 4-2-3-11171930112663618229
Đội hình xuất phát

P.V.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Sonne#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ševínský#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Zelený#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Rynes#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Vydra#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Kairinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Kuol#36 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Irving#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Haraslín#22 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Rrahmani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Rrahmani#38

A.Rrahmani#29

A.Rrahmani#44

A.Rrahmani#21

A.Rrahmani#3

A.Rrahmani#61

A.Rrahmani#10

A.Rrahmani#20

A.Rrahmani#4

A.Rrahmani#7

A.Rrahmani#27
FC Hradec Králové
Sơ đồ 3-4-2-112257528162726105818
Đội hình xuất phát

A.Zadrazil#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Čech#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Uhrincat#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Cihak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Kucera#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Darida#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Trubač#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Horak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.v.Buren#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Vlkanova#58 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Regža#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Regža#77

M.Regža#17

M.Regža#1

M.Regža#6

M.Regža#14

M.Regža#11

M.Regža#9
M.Regža#23

M.Regža#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Hradec Králové2 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 3
AC Sparta Praha
FC Hradec Králové0 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 1
FC Hradec Králové
AC Sparta Praha1 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha4 - 0
FC Hradec KrálovéĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
FC Zlín0 - 3
AC Sparta Praha
FK Dukla Praha0 - 3
AC Sparta Praha
Legia Warszawa3 - 3
AC Sparta Praha
Malmo FF1 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FK Viagem Ústí nad Labem
AC Sparta Praha3 - 0
Aberdeen F.C.
AC Sparta Praha2 - 2
FC Slovan Liberec
CS Universitatea Craiova1 - 2
AC Sparta Praha
SK Sigma Olomouc0 - 1
AC Sparta Praha
SK Artis Brno1 - 2
AC Sparta PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hradec Králové
FC Hradec Králové3 - 0
FK Dukla Praha
SK Sigma Olomouc1 - 0
FC Hradec Králové
Kolos Kovalivka3 - 4
FC Hradec Králové
Lechia Gdansk1 - 2
FC Hradec Králové
Nyiregyhaza0 - 4
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Pardubice1 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 0
FK Jablonec
MFK Karviná4 - 3
FC Hradec Králové
FC Zbrojovka Brno0 - 3
FC Hradec KrálovéĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Sparta Praha
#12#21#30#42#56#60#70
FC Hradec Králové
#10#20#30#41#52#60#70
SK Slavia Praha
FC Viktoria Plzeň
Bohemians Praha 1905
FK Teplice
FC Baník Ostrava
1.FC Slovácko