Czech Chance Liga21:00 ngày 14/02/2026

1.FC Slovácko
1 - 2

Bohemians Praha 1905
Thống kê
Thống kê trận đấu
1.FC SlováckoChỉ sốBohemians Praha 1905
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 30
65Chỉ số 2456
4Chỉ số 216
7Chỉ số 26
0Chỉ số 80
94Chỉ số 2367
0Chỉ số 40
3Chỉ số 224
5Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
1.FC Slovácko
Sơ đồ 3-4-1-2294318224815202127
Đội hình xuất phát

M.Heča#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Stojchevski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Rundić#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Mulder#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Ndefe#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Juroska#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Tetour#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Blahut#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Havlík#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Krmenčík#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.Ouanda#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Ouanda#72

B.Ouanda#5
B.Ouanda#33

B.Ouanda#6

B.Ouanda#17

B.Ouanda#23

B.Ouanda#11

B.Ouanda#9

B.Ouanda#26

B.Ouanda#30

B.Ouanda#14
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 3-4-1-223282732564724421077
Đội hình xuất phát

T.Fruhwald#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hulka#28 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

D.Lischka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Kadlec#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Kareem#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Sakala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Čermák#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Havel#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Smrz#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Matoušek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Ristovski#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Ristovski#17
M.Ristovski#32

M.Ristovski#19

M.Ristovski#20

M.Ristovski#8

M.Ristovski#13

M.Ristovski#9

M.Ristovski#18

M.Ristovski#12

M.Ristovski#66

M.Ristovski#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians Praha 19051 - 0
1.FC Slovácko
Bohemians Praha 19053 - 3
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 0
Bohemians Praha 1905
1.FC Slovácko5 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 1
1.FC Slovácko
Bohemians Praha 19050 - 0
1.FC Slovácko
Bohemians Praha 19051 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 2
Bohemians Praha 1905
1.FC Slovácko2 - 4
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 2
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko
FK Jablonec0 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 2
FC Baník Ostrava
1.FC Slovácko2 - 1
Sileks
Budapest Honved FC1 - 2
1.FC Slovácko
FK Čukarički0 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 2
MFK Skalica
FK Teplice1 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko3 - 0
FC Viktoria Plzeň
SK Slavia Praha3 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 0
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 2
FK Pardubice
FK Mladá Boleslav2 - 2
Bohemians Praha 1905
Veres3 - 4
Bohemians Praha 1905
Wisla Plock0 - 1
Bohemians Praha 1905
Zira FK1 - 3
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 3
MFK Karviná
FK Jablonec1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 1
FK Teplice
SK Slavia Praha3 - 1
Bohemians Praha 1905
FC Zlín0 - 1
Bohemians Praha 1905Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1.FC Slovácko
#11#20#30#41#57#60#70
Bohemians Praha 1905
#12#22#30#40#56#60#70
AC Sparta Praha
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové
FK Dukla Praha