Czech Chance Liga19:00 ngày 08/02/2026

FC Hradec Králové
3 - 0

FK Dukla Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Hradec KrálovéChỉ sốFK Dukla Praha
6Chỉ số 214
4Chỉ số 2210
49Chỉ số 2551
78Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
48Chỉ số 2440
2Chỉ số 32
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Hradec Králové
Sơ đồ 3-4-312542528162726101858
Đội hình xuất phát

A.Zadrazil#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Cihak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Petrasek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Čech#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Kucera#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Darida#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Trubač#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Horak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.v.Buren#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Regža#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Vlkanova#58 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Vlkanova#1

A.Vlkanova#20

A.Vlkanova#7

A.Vlkanova#6

A.Vlkanova#17

A.Vlkanova#77

A.Vlkanova#14

A.Vlkanova#11

A.Vlkanova#9
A.Vlkanova#23
FK Dukla Praha
Sơ đồ 3-4-1-213942395142647191711
Đội hình xuất phát

R.Matrevics#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kozma#39 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Hunal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Svozil#23 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Cernak#95 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Tijani#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Kadak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Kreiker#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Cermak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

T.Pekhart#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Milla#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Milla#28

K.Milla#37

K.Milla#59

K.Milla#30

K.Milla#8

K.Milla#15

K.Milla#25

K.Milla#9

K.Milla#6

K.Milla#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Dukla Praha1 - 1
FC Hradec Králové
FK Dukla Praha1 - 2
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 0
FK Dukla Praha
FC Hradec Králové2 - 3
FK Dukla Praha
FC Hradec Králové2 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha3 - 3
FC Hradec Králové
FK Dukla Praha1 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 3
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 2
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 2
FK Dukla PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hradec Králové
SK Sigma Olomouc1 - 0
FC Hradec Králové
Kolos Kovalivka3 - 4
FC Hradec Králové
Lechia Gdansk1 - 2
FC Hradec Králové
Nyiregyhaza0 - 4
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Pardubice1 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 0
FK Jablonec
MFK Karviná4 - 3
FC Hradec Králové
FC Zbrojovka Brno0 - 3
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové4 - 0
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 3
AC Sparta Praha
FC Liefering1 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 2
LNZ Cherkasy
FK Dukla Praha0 - 0
FC Universitatea Cluj
FK Dukla Praha1 - 0
Kisvárda Master Good FC
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Baník Ostrava3 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 2
SK Sigma Olomouc
FK Dukla Praha0 - 1
FK Mladá BoleslavĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Hradec Králové
#13#22#30#42#52#60#70
FK Dukla Praha
#10#20#30#42#54#60#70
SK Slavia Praha
FC Zlín
Bohemians Praha 1905
FK Teplice