Czech Chance Liga19:30 ngày 18/05/2025

Bohemians Praha 1905
1 - 0

FC Hradec Králové
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bohemians Praha 1905Chỉ sốFC Hradec Králové
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
65Chỉ số 2368
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
9Chỉ số 2216
49Chỉ số 2462
2Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 4-4-212273422347288819910
Đội hình xuất phát

M.Reichl#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kadlec#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Krapka#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Vondra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M. Kadlec#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Čermák#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Hulka#28 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Hrubý#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kovařík#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Y.Helal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Matoušek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Matoušek#23

J.Matoušek#20

J.Matoušek#16

J.Matoušek#7

J.Matoušek#41

J.Matoušek#77

J.Matoušek#18
J.Matoušek#13

J.Matoušek#71
FC Hradec Králové
Sơ đồ 3-4-312541314181126583719
Đội hình xuất phát

A.Zadrazil#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Cihak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Petrasek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Spáčil#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Klíma#14 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

D.Samek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Dancak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Horak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Vlkanova#58 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Mihálik#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Slončík#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Slončík#22

T.Slončík#17

T.Slončík#21

T.Slončík#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Hradec Králové2 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 3
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19052 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 2
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 19051 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 1
Bohemians Praha 1905
FC Hradec Králové1 - 1
Bohemians Praha 1905
FC Hradec Králové3 - 1
Bohemians Praha 1905Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
FC Slovan Liberec1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19054 - 1
FC Slovan Liberec
FC Baník Ostrava1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 2
FC Viktoria Plzeň
Bohemians Praha 19051 - 3
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice2 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Teplice
FK Mladá Boleslav1 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Slavia Praha2 - 0
Bohemians Praha 1905Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hradec Králové
MFK Karviná0 - 4
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 0
MFK Karviná
FK Teplice1 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 2
FC Slovan Liberec
1.FC Slovácko1 - 5
FC Hradec Králové
SK Slavia Praha2 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
SK Sigma Olomouc1 - 2
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 2
FK Jablonec
FC Hradec Králové1 - 1
MFK KarvináĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians Praha 1905
#11#21#30#41#52#60#70
FC Hradec Králové
#10#20#30#40#57#60#70
AC Sparta Praha
FK Dukla Praha